
Dieumerci Ndongala
Chuyển nhượng và giá trị của Dieumerci Ndongala
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Dieumerci Ndongala, gần nhất là từ Bandırmaspor sang Francs Borains ngày 16/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Bandırmaspor | Francs Borains | Không công bố |
| 15/7/2026 | Bandırmaspor | Francs Borains | Không công bố |
| 13/1/2025 | Apoel Nicosia | Bandırmaspor | Không công bố |
| 18/8/2020 | Genk | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 1/8/2020 | Kasimpasa | Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2020 | Genk | Kasimpasa | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Standard Liege | Genk | Không công bố |
| 31/1/2018 | Standard Liege | Genk | Không công bố |
| 30/1/2017 | Gent | Standard Liege | Không công bố |
| 1/7/2016 | Charleroi | Gent | Không công bố |
| 31/1/2014 | La Louvière Centre | Charleroi | Không công bố |
| 28/1/2013 | AS Jeunesse Esch | La Louvière Centre | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dieumerci Ndongala
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dieumerci Ndongala là ngày 28/01/2013, khi anh rời AS Jeunesse Esch sang La Louvière Centre — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Francs Borains bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ Bandırmaspor. Trong mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, anh có 6 lần ra sân. Tại Francs Borains, anh mang áo số 11.
Dieumerci Ndongala thuộc biên chế CLB nào?
Dieumerci Ndongala đã ra sân 6 trận cho Francs Borains ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Francs Borains ngày 16/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Francs Borains
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/07/2026
Dieumerci Ndongala: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dieumerci Ndongala là 35 tuổi đang chơi cho Francs Borains. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm, nặng 61 kg.
- Ngày sinh
- 14/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Francs Borains
Chỉ số mùa 2026/27 của Dieumerci Ndongala
Mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, Dieumerci Ndongala góp mặt 6 trận trong màu áo Francs Borains. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyChallenger Pro League | Francs Borains | 6 | 402 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 20251. Lig | Bandırmaspor | 27 | 1.809 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,65 |
| 20241. Lig | Bandırmaspor | 11 | 603 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 6 | 335 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 20241. Division | Apoel Nicosia | 5 | 168 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2024UEFA Champions League | Apoel Nicosia | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Apoel Nicosia | 1 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Apoel Nicosia | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 6 | 436 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Apoel Nicosia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dieumerci Ndongala theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Francs Borains | 2026/27 | 6 | 402 | 0 | 3 |
| Bandırmaspor | 2024 – 2025 | 38 | 2.412 | 2 | 5 |
| Apoel Nicosia | 2023 – 2024 | 27 | 1.029 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dieumerci Ndongala
- Dieumerci Ndongala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dieumerci Ndongala 35 tuổi (sinh ngày 14/06/1991), cao 170 cm.
- Dieumerci Ndongala ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dieumerci Ndongala ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Challenger Pro League và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Dieumerci Ndongala đang khoác áo đội bóng nào?
- Francs Borains là CLB hiện tại của Dieumerci Ndongala, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:29 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.