
Diego Carlos
Diego Carlos từng chuyển tới đâu?
Diego Carlos gia nhập Parma theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Como trở lại Fenerbahçe sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Fenerbahçe | Parma | Không công bố |
| 29/6/2026 | Como | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Fenerbahçe | Como | Cho mượn |
| 22/1/2025 | Aston Villa | Fenerbahce | Không công bố |
| 10/6/2022 | Sevilla | Aston Villa | Không công bố |
| 1/7/2019 | Nantes | Sevilla | Không công bố |
| 1/7/2016 | Estoril | Nantes | Không công bố |
| 1/6/2015 | FC Porto | Estoril | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Estoril | FC Porto | Cho mượn |
| 2/7/2014 | Madureira | Estoril | Không công bố |
| 1/5/2014 | Paulista | Madureira | Không công bố |
| 1/2/2014 | Sao Paulo | Paulista | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Diego Carlos: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Diego Carlos là ngày 01/02/2014, khi anh từ Sao Paulo chuyển tới Paulista — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Parma, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Fenerbahçe. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Parma, anh mang áo số 34.
CLB hiện tại của Diego Carlos
Tiểu sử Diego Carlos
Sinh ngày 15/03/1993, Diego Carlos là cầu thủ và hiện thuộc Parma. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 15/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Parma
Diego Carlos thi đấu ra sao mùa 2026?
Diego Carlos đã chơi 3 trận với 216 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. So với mùa 2025 (1 bàn sau 27 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Parma | 3 | 216 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Serie A | Como | 27 | 1.948 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 8 | 6,85 |
| 2025Coppa Italia | Como | 4 | 359 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Premier League | Aston Villa | 10 | 828 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024UEFA Champions League | Aston Villa | 6 | 485 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,97 |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 4 | 188 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024League Cup | Aston Villa | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Diego Carlos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Parma | 2026 | 3 | 216 | 0 | 0 |
| Como | 2025 | 31 | 2.307 | 1 | 1 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 9 | 368 | 0 | 0 |
| Aston Villa | 2024 | 17 | 1.403 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Diego Carlos
- Diego Carlos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Carlos 33 tuổi (sinh ngày 15/03/1993), cao 186 cm.
- Diego Carlos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Diego Carlos ra sân 3 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Diego Carlos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Carlos đang thuộc biên chế Parma, mang áo số 34.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.