
Diego
Diego chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Diego rời Kashiwa Reysol để tới Vissel Kobe (08/01/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | Kashiwa Reysol | Vissel Kobe | Không công bố |
| 9/1/2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 9/1/2022 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | Tự do |
| 5/1/2019 | Joinville | Tokushima Vortis | Không công bố |
| 1/1/2018 | Joinville | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 7/1/2017 | Joinville | Matsumoto Yamaga | Không công bố |
| 1/5/2015 | Metropolitano | Joinville | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Diego, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Diego là ngày 01/05/2015, khi anh từ Metropolitano chuyển tới Joinville — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 08/01/2026, khi anh đến từ Kashiwa Reysol. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh có 14 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh mang áo số 15.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Diego
Tại Vissel Kobe, Diego mang áo số 15. Anh cập bến Vissel Kobe từ 08/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 08/01/2026
Thông tin tiểu sử Diego
Diego mang áo số 15 của Vissel Kobe và chơi ở vị trí cầu thủ. Diego chào đời 21/09/1995 và nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Số liệu mùa 2026 của Diego
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Diego: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,91.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 14 | 907 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,11 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 33 | 1.131 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,91 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 3 | 195 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024J1 League | Kashiwa Reysol | 36 | 3.020 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7 | 6,97 |
| 2024J-League Cup | Kashiwa Reysol | 3 | 181 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 2 | 116 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Diego theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2025 – 2026/27 | 17 | 1.132 | 1 | 0 |
| Kashiwa Reysol | 2024 – 2025 | 77 | 4.643 | 9 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Diego
- Thành tích ghi bàn của Diego mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Diego ghi 1 bàn sau 14 trận.
- Diego đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 15.
- Diego bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego 31 tuổi (sinh ngày 21/09/1995), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.