
Dedi Kusnandar
Tiểu sử Dedi Kusnandar
- Ngày sinh
- 23/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Indonesia
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Persib Bandung
Dedi Kusnandar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Persib Bandung
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/01/2026
Thống kê Dedi Kusnandar
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga 1 | Persib Bandung | 14 | 889 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Persib Bandung | 6 | 329 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2023Liga 1 | Persib Bandung | 30 | 1.920 | 0 | — | Thẻ vàng: 8 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dedi Kusnandar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Persib Bandung | 2023 – 2024 | 50 | 3.138 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Dedi Kusnandar
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | Bhayangkara FC | Persib Bandung | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2025 | Persib Bandung | Bhayangkara FC | Cho mượn |
| 8/3/2017 | Sabah FA | Persib Bandung | Không công bố |
| 1/1/2015 | Persebaya Surabaya | Persib Bandung | Không công bố |
| 1/1/2014 | Arema FC | Persebaya Surabaya | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.