Arema FC
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Arema FC đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Arema FC thi đấu thế nào gần đây?
Arema FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Bhayangkara FC 2-2, hoà Persik Kediri 1-1 và hoà PSM Makassar 3-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Arema FC đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Arema FC đi lên. Đội có 1 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Arema FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Arema FC mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Vị trí Arema FC so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Arema FC tới Persija ở ngôi đầu là 6 điểm. Muốn vượt Persib Bandung, đội cần bù 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Arema FC
Arema FC là một đội bóng Indonesia. Người hâm mộ quen gọi đội là ARE. Stadion Kanjuruhan có 44.912 chỗ ngồi.
Arema FC gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Arema FC làm khách của Garudayaksa, bóng lăn lúc 15h30 giờ Việt Nam. Garudayaksa có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Azmiy Aziz | Hậu vệ | |
| - | Abyan Pratista | Tiền vệ | |
| 3 | Diego Landis | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Leo Guntara | Hậu vệ | Indonesia |
| 5 | Walisson Maia | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | J. Guevara | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Gabriel Silva | Tiền đạo | |
| 8 | Arkhan Fikri | Tiền vệ | Indonesia |
| 9 | Mauro Zijlstra | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Gustavo França | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Salim Tuharea | Tiền đạo | Indonesia |
| 13 | Hamzah Titofani | Tiền đạo | Indonesia |
| 16 | E. Setyo | Thủ môn | |
| 18 | Betinho | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ | Indonesia |
| 19 | Achmad Syarif | Hậu vệ | Indonesia |
| 20 | R. Fachrezi | Tiền đạo | |
| 20 | D. Aryaguna | Tiền đạo | |
| 21 | F. Arjidan | Tiền đạo | |
| 24 | Robi Darwis | Tiền vệ | Indonesia |
| 25 | Matheus Blade | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | S. Trisna | Thủ môn | |
| 29 | Gustavo Henrique | Tiền đạo | |
| 30 | A. Satryo | Thủ môn | Indonesia |
| 31 | Gianluca Pandeynuwu | Thủ môn | Indonesia |
| 34 | Oluwasegun Otusanya | Tiền đạo | Nigeria |
| 41 | Dendi Santoso | Tiền đạo | Indonesia |
| 66 | Hansamu Yama | Hậu vệ | Indonesia |
| 85 | Alfeandra Dewangga | Tiền vệ | Indonesia |
| 87 | Johan Alfarizi | Hậu vệ | Indonesia |
| 95 | Careca | Tiền vệ | |
| 98 | MV | Tiền đạo | Brazil |