Danylo Tuzenko — cầu thủ, Inhulets

Danylo Tuzenko

Logo InhuletsInhulets

Danylo Tuzenko — Inhulets

Danylo Tuzenko từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Danylo Tuzenko gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kudrivka sang Metalurh Zaporizhya ngày 09/08/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
26/2/2026Metalurh ZaporizhyaInhuletsKhông công bố
9/8/2025KudrivkaMetalurh ZaporizhyaKhông công bố
1/8/2025KudrivkaMetalurh ZaporizhyaKhông công bố
31/7/2025Kudrivka-NyvaMetalurh ZaporizhyaKhông công bố
3/8/2024Vorskla PoltavaKudrivkaTự do
29/6/2024Hirnyk-SportVorskla PoltavaTrở lại sau cho mượn
1/9/2023Vorskla PoltavaHirnyk-SportCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Danylo Tuzenko đang khoác áo đội nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Danylo Tuzenko gia nhập Inhulets ngày 26/02/2026. Số áo hiện tại là 30.

Câu lạc bộ
Inhulets
Số áo
30
Gia nhập
26/02/2026

Hồ sơ cầu thủ Danylo Tuzenko

Danylo Tuzenko mang áo số 30 của Inhulets và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.

Ngày sinh
4/12/2003 (22 tuổi)
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
70 kg
Số áo
30
CLB hiện tại
Inhulets

Thống kê Danylo Tuzenko

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànThẻ
2024Persha LigaKudrivka145050Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1
2024CupKudrivka000Thẻ vàng: 0
2023Persha LigaHirnyk-Sport181.2833Thẻ vàng: 5

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Danylo Tuzenko theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBàn
Kudrivka2024145050
Hirnyk-Sport2023181.2833

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Danylo Tuzenko

Danylo Tuzenko là người nước nào?
Danylo Tuzenko có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
Danylo Tuzenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
Danylo Tuzenko hiện khoác áo Inhulets, mang áo số 30.
Danylo Tuzenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Danylo Tuzenko 22 tuổi (sinh ngày 04/12/2003), cao 178 cm.

Cập nhật lần cuối: 09:08 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.