Inhulets
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Inhulets đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Inhulets
Stadion Inhulets, sân nhà của Inhulets, chứa được 1.900 chỗ ngồi.
Inhulets xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, Inhulets có 14 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Inhulets qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Inhulets thua Ahrobiznes Volochysk 0-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Inhulets mạnh hơn ở sân nào?
Inhulets nhận 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.
Inhulets đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Inhulets nằm giữa Nyva Ternopil và Kolos Kovalivka II. Đội đầu bảng Viktoriya Mykolaivka đang hơn 7 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Inhulets
Hàng công Inhulets đứng thứ 15 với 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Inhulets gặp ai ở vòng tới?
Inhulets sẽ làm khách của Yarud Mariupol' vào lúc 17h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Yarud Mariupol' là 3 thắng, 2 hoà. Yarud Mariupol' hiện đứng thứ 6 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Stanislav-Nuri Malysh | Tiền vệ | Ukraine |
| 3 | M. Dzyubin | Hậu vệ | |
| 4 | Vitalii Dubiley | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Y. Dankovskyi | Hậu vệ | |
| 6 | O. Komari | Hậu vệ | |
| 7 | D. Bezkleynyi | Tiền đạo | |
| 8 | Artem Benedyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 9 | Y. Knyazev | Tiền vệ | |
| 10 | S. Ursolov | Tiền vệ | |
| 11 | Yevhenii Profatylo | Tiền đạo | Ukraine |
| 14 | N. Prykhodko | Tiền vệ | |
| 14 | O. Stroy | Hậu vệ | |
| 17 | T. Khussin | Tiền vệ | |
| 21 | O. Manastyrnyi | Tiền vệ | |
| 22 | Danylo Yanyuk | Tiền vệ | |
| 24 | O. Slutskyi | Thủ môn | |
| 25 | V. Rozhko | Tiền vệ | |
| 26 | D. Karlyuk | Thủ môn | |
| 30 | Danylo Tuzenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 35 | D. Banyk | Hậu vệ | |
| 52 | O. Zhadan | Tiền đạo | |
| 59 | Bohdan Mogylnyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 69 | Y. Yanovich | Tiền vệ | |
| 78 | Oleksandr Evtushenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 91 | Y. Ryazantsev | Tiền vệ | |
| 97 | Danylo Arkusha | Hậu vệ |