
Danny Gabriel Luna Morán
Lịch sử chuyển nhượng Danny Gabriel Luna Morán
Dữ liệu chuyển nhượng của Danny Gabriel Luna Morán gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Aucas sang Delfin SC ngày 14/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Aucas | Delfin SC | Không công bố |
| 14/7/2026 | Aucas | Delfin SC | Không công bố |
| 26/1/2026 | Cuniburo | Aucas | Không công bố |
| 20/1/2025 | Deportivo Cuenca | Cuniburo | Không công bố |
| 18/1/2025 | Deportivo Cuenca | Cuniburo | Không công bố |
| 21/2/2024 | LDU de Quito | Deportivo Cuenca | Không công bố |
| 1/7/2022 | 9 de Octubre | LDU de Quito | Không công bố |
| 1/7/2014 | Mushuc Runa SC | Guayaquil City FC | Không công bố |
| 1/1/2014 | Universidad Catolica | Mushuc Runa SC | Không công bố |
| 1/1/2013 | Deportivo Quito | Universidad Catolica | Không công bố |
| 1/12/2011 | Rocafuerte | Deportivo Quito | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Danny Gabriel Luna Morán
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danny Gabriel Luna Morán là ngày 01/12/2011, khi anh từ Rocafuerte chuyển tới Deportivo Quito — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Delfin SC ngày 15/07/2026 từ Aucas. Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Pro ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Delfin SC ghi anh mang áo số 10.
Danny Gabriel Luna Morán đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Danny Gabriel Luna Morán
Danny Gabriel Luna Morán mang áo số 10 của Delfin SC và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/05/1991 — năm nay 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Delfin SC
Danny Gabriel Luna Morán thi đấu ra sao mùa 2026?
Danny Gabriel Luna Morán đã chơi 10 trận với 706 phút trên sân mùa 2026 tại Liga Pro. So với mùa 2025 (5 bàn sau 32 trận), anh ít hơn 4 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Pro | Delfin SC | 10 | 706 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2026Liga Pro | Aucas | 6 | 100 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,63 |
| 2025Liga Pro | Cuniburo | 32 | 2.113 | 5 | 7 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2024Liga Pro | Deportivo Cuenca | 29 | 1.818 | 3 | 8 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportivo Cuenca | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Danny Gabriel Luna Morán theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Delfin SC | 2026 | 10 | 706 | 1 | 1 |
| Aucas | 2026 | 6 | 100 | 0 | 0 |
| Cuniburo | 2025 | 32 | 2.113 | 5 | 7 |
| Deportivo Cuenca | 2024 | 30 | 1.864 | 3 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danny Gabriel Luna Morán
- Danny Gabriel Luna Morán đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Gabriel Luna Morán đang thuộc biên chế Delfin SC, mang áo số 10.
- Danny Gabriel Luna Morán bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danny Gabriel Luna Morán 35 tuổi (sinh ngày 25/05/1991), cao 165 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danny Gabriel Luna Morán mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Pro ghi nhận Danny Gabriel Luna Morán có 1 bàn qua 10 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.