Universidad Catolica
Ecuador
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Pro: Championship Group
Universidad Catolica đang xếp thứ 4 trên tổng 6 đội, với 51 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 9
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Universidad Catolica
Estadio Olímpico Atahualpa, sân nhà của Universidad Catolica, chứa được 40.958 chỗ ngồi.
Universidad Catolica xếp hạng ra sao?
Sau 32 vòng, Universidad Catolica có 51 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 9 hoà và 9 thua.
Universidad Catolica qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Universidad Catolica tới kết quả thua Macara 0-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Universidad Catolica
Thành tích hai sân của Universidad Catolica là 10 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Universidad Catolica với nhóm trên và nhóm dưới
Universidad Catolica kém LDU de Quito ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Independiente del Valle còn xa 26 điểm. Ngay sau lưng là Aucas, kém 1 điểm.
Universidad Catolica ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Universidad Catolica dừng ở 30 sau 32 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +22.
Universidad Catolica gặp ai ở vòng tới?
Universidad Catolica sẽ làm khách của Barcelona SC trên sân Estadio Monumental Banco Pichincha vào lúc 04h30 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Barcelona SC có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Barcelona SC bước vào trận khi đứng thứ 6 với 44 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Cueva Gordillo | Thủ môn | Ecuador |
| 3 | José García | Hậu vệ | Mexico |
| 4 | Jhon Chancellor | Hậu vệ | Venezuela |
| 5 | Jerónimo Cacciabue | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Diego Palacios | Hậu vệ | Ecuador |
| 7 | José Fajardo | Tiền đạo | Panama |
| 8 | Daniel Clavijo | Tiền đạo | Ecuador |
| 9 | Azarías Londoño | Tiền đạo | Panama |
| 10 | Facundo Martínez | Tiền vệ | Ecuador |
| 11 | Jimmy Evans | Tiền đạo | Nigeria |
| 12 | Johan Lara | Thủ môn | Ecuador |
| 14 | Jonnathan Mina | Hậu vệ | Ecuador |
| 14 | R. Caicedo | Tiền vệ | |
| 15 | Luis Moreno | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Rooney Troya | Tiền vệ | Ecuador |
| 18 | Byron Palacios | Tiền đạo | Ecuador |
| 19 | Marcos Sevillano | Tiền vệ | Ecuador |
| 20 | Jeysinio Chala | Tiền vệ | |
| 23 | Alex Andrés Rodríguez Reascos | Tiền vệ | Ecuador |
| 24 | D. Nazareno | Hậu vệ | |
| 26 | Foad Eid | Tiền đạo | Liban |
| 28 | Mauro Díaz | Tiền vệ | Argentina |
| 29 | Gregori Anangonó | Hậu vệ | Ecuador |
| 30 | Eddy Mejía | Hậu vệ | Ecuador |
| 32 | Mauricio Alonso | Tiền đạo | Uruguay |
| 33 | Luis Cangá | Hậu vệ | Ecuador |
| 37 | Carlos Medina | Hậu vệ | Ecuador |
| 44 | Eric Valencia | Hậu vệ | Ecuador |