
Daniel Júnior
Tiền vệ ·
CD Nacional
Daniel Júnior đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Daniel Júnior gia nhập CD Nacional ngày 28/08/2025. Trong đội, anh nhận áo số 10. Dữ liệu định giá anh khoảng 655 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- CD Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 28/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Daniel Júnior
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Daniel Júnior đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,00.
- 7 Trận
- 445 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,68 xA
- 3 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Daniel Júnior: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Daniel Júnior thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Brazil của CD Nacional. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- CD Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Daniel Júnior
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Daniel Júnior thi đấu 194 phút, trung bình 49 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,85.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Rio Ave | 3–2 | 68 | 0/0 | 6,8 |
| 19-09 | Famalicão | 0–4 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | FC Alverca | 1–3 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Sporting CP | 2–0 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | CF Estrela Amadora | 2–3 | 69 | 0/0 | 7,2 |
Daniel Júnior đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Daniel Júnior trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 115 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 6 | 118 | 0 | 1 | 7,07 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Vitória | — | Copa do Brasil | 2 | 33 | 1 | 0 | 7,60 |
| Cruzeiro | 2022 | Hạng Hai Brazil | 33 | 1363 | 2 | 3 | 6,72 |
| América Mineiro | 2024 | Hạng Hai Brazil | 12 | 399 | 1 | 1 | 7,01 |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 13 | 58 | 0 | 0 | 6,70 |
| Vitória | 2024 | VĐQG Brazil | 17 | 139 | 0 | 0 | 6,62 |
| CD Nacional | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 753 | 0 | 1 | 6,61 |
| CD Nacional | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 377 | 0 | 1 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daniel Júnior: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Júnior là ngày 28/02/2021, khi anh rời Palmeiras U20 sang No team — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với CD Nacional, nơi anh đến ngày 28/08/2025 từ Vitória dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo sau 28 lần có tên trong danh sách thi đấu cho CD Nacional. Tại CD Nacional, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Cruzeiro đón anh ngày 01/02/2022 từ Cruzeiro U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 56 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2022 ở Cruzeiro tại Hạng Hai Brazil, nơi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Vitória đón anh ngày 17/01/2024 từ Cruzeiro, phí 450 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 19 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 115 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Hạng Hai Brazil cùng Cruzeiro, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 20 tuổi.
Daniel Júnior từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Daniel Júnior là từ Palmeiras U20 sang No team ngày 28/02/2021, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 655 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/2/2021 | Palmeiras U20 | No team | Không công bố |
| 1/2/2022 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Không công bố |
| 11/9/2023 | Cruzeiro | Akhmat Grozny | Cho mượn |
| 16/1/2024 | Akhmat Grozny | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2024 | Cruzeiro | Vitória | 450 nghìn EUR |
| 7/8/2024 | Vitória | América Mineiro | Cho mượn |
| 31/12/2024 | América Mineiro | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Vitória | Portuguesa | Cho mượn |
| 9/4/2025 | Portuguesa | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2025 | Vitória | CD Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Júnior
- Daniel Júnior đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Júnior đang thuộc biên chế CD Nacional, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Daniel Júnior bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Júnior 24 tuổi (sinh ngày 09/05/2002), cao 177 cm.
- Daniel Júnior ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Daniel Júnior ghi 0 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu CD Nacional
Cập nhật lần cuối: 23:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.