
Chris Smalling
Hậu vệ ·
FC Porto
Chris Smalling: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Chris Smalling bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Manchester United, năm anh tròn 22 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2007, lúc anh gia nhập Maidstone United, năm anh bước sang tuổi 18. Manchester United đón anh ngày 01/07/2010 từ Fulham với phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 316 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. Ở mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến AS Roma ngày 30/08/2019 từ Manchester United theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 177 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 4 kiến tạo tại đây.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 558 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Serie A cùng AS Roma, với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester United, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/09/2026, khi anh từ No team chuyển tới FC Porto. Tại FC Porto, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hành trình sự nghiệp của Chris Smalling
Theo thống kê từng mùa, Chris Smalling ghi 28 bàn qua 558 lần có tên trong danh sách thi đấu. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester United. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Fayha | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2644 | 1 | 0 | 6,89 |
| Manchester United | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 677 | 0 | 1 | 7,18 |
| AS Roma | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Roma | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 250 | 0 | 0 | 6,54 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1155 | 0 | 0 | 6,98 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 279 | 0 | 0 | 6,72 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 15 | 389 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 34 | 2807 | 3 | 1 | 7,11 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 30 | 2087 | 3 | 0 | 7,02 |
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 16 | 1110 | 0 | 1 | 6,87 |
| AS Roma | 19/20 | Serie A | 31 | 2566 | 3 | 2 | 7,12 |
| Al-Fayha | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 34 | 2991 | 3 | 1 | 6,80 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2128 | 1 | 0 | 6,85 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2535 | 4 | 0 | 7,18 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1215 | 1 | 1 | 6,99 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 0 | 1 | 7,08 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1879 | 3 | 0 | 7,25 |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1894 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 957 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 844 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 1 | 0 | 7,42 |
| Manchester United | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 571 | 1 | 0 | 7,07 |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 188 | 0 | 0 | 7,03 |
| England | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 723 | 1 | 0 | 7,19 |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,17 |
| Manchester United | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 7 | 105 | 1 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,50 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,44 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 181 | 0 | 0 | 7,45 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chris Smalling là ai?
Chris Smalling mang áo số 6 của FC Porto và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 192 cm. Hợp đồng với FC Porto được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FC Porto
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Chris Smalling đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Chris Smalling với FC Porto được ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bồ Đào Nha.
- Câu lạc bộ
- FC Porto
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Chris Smalling
Giá trị chuyển nhượng của Chris Smalling được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,3 triệu EUR khi đang ở FC Porto (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | Maidstone United | Không công bố |
| 1/7/2008 | Maidstone United | Fulham | Tự do |
| 1/7/2010 | Fulham | Manchester United | 8,0 triệu EUR |
| 30/8/2019 | Manchester United | Roma | Cho mượn |
| 3/8/2020 | AS Roma | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Manchester United | Roma | 15 triệu EUR |
| 2/9/2024 | AS Roma | Al-Fayha | 800 nghìn EUR |
| 30/8/2019 | Manchester United | AS Roma | Cho mượn |
| 5/10/2020 | Manchester United | AS Roma | 15 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Al-Fayha | No team | Không công bố |
| 30/9/2026 | No team | FC Porto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Chris Smalling mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Chris Smalling
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | CS Marítimo | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Chris Smalling
- Chris Smalling bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chris Smalling 36 tuổi (sinh ngày 22/11/1989), cao 192 cm.
- Quốc tịch của Chris Smalling là gì?
- Chris Smalling có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Chris Smalling hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Porto là CLB hiện tại của Chris Smalling, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Porto
Cập nhật lần cuối: 06:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.