
Cephas Malele
Cephas Malele thuộc biên chế CLB nào?
Cephas Malele đã ra sân 18 trận cho Dalian Zhixing ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dalian Zhixing hiện thi đấu tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Dalian Zhixing trong hồ sơ là 13/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Dalian Zhixing
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 13/01/2025
Chỉ số mùa 2026 của Cephas Malele
Mùa 2026 tại Super League, Cephas Malele góp mặt 18 trận trong màu áo Dalian Zhixing. So với mùa 2025 (6 bàn sau 26 trận), anh nhiều hơn 2 bàn. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Dalian Zhixing | 18 | 1.556 | 8 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
| 2025Super League | Dalian Zhixing | 26 | 2.172 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2025FA Cup | Dalian Zhixing | 22 | 1.578 | 11 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,02 |
| 2024Super League | Shanghai Shenhua | 22 | 1.578 | 11 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,02 |
| 2024FA Cup | Shanghai Shenhua | 22 | 1.578 | 11 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,02 |
| 2024AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 5 | 372 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,08 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cephas Malele: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cephas Malele mang áo số 11 của Dalian Zhixing và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 83 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Ngày sinh
- 8/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Dalian Zhixing
Câu chuyện thi đấu của Cephas Malele, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cephas Malele là ngày 24/07/2014, khi anh từ Palermo chuyển tới Virtus Entella — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dalian Zhixing bắt đầu ngày 13/01/2025, khi anh đến từ Shanghai Shenhua. Trong mùa 2026 tại Super League, anh có 18 lần ra sân, ghi 8 bàn. Tại Dalian Zhixing, anh mang áo số 11.
Cephas Malele chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Cephas Malele, gần nhất là từ Shanghai Shenhua sang Dalian Zhixing ngày 13/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2025 | Shanghai Shenhua | Dalian Zhixing | Không công bố |
| 31/3/2023 | Al Taee | Shanghai Shenhua | Tự do |
| 3/3/2023 | CFR 1907 Cluj | Al Taee | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2022 | Al Taee | CFR 1907 Cluj | Cho mượn |
| 15/9/2021 | Arges Pitesti | Al Taee | Tự do |
| 8/9/2020 | Oliveirense | Arges Pitesti | Tự do |
| 22/9/2019 | Arouca | — | Không công bố |
| 1/7/2018 | Varzim | Arouca | Không công bố |
| 31/8/2017 | Palermo | Varzim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Varzim | Palermo | Cho mượn |
| 4/1/2017 | Leixoes | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2016 | Palermo | Leixoes | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Atlético CP | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2015 | Palermo | Atlético CP | Cho mượn |
| 1/7/2015 | Trapani | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2015 | Palermo | Trapani | Cho mượn |
| 24/7/2014 | Palermo | Virtus Entella | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Cephas Malele theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhixing | 2025 – 2026 | 66 | 5.306 | 25 | 9 |
| Shanghai Shenhua | 2024 | 49 | 3.528 | 24 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cephas Malele
- Cephas Malele bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cephas Malele 32 tuổi (sinh ngày 08/01/1994), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Cephas Malele mùa 2026 ra sao?
- Cephas Malele ra sân 18 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 8 bàn và có 4 kiến tạo.
- Cephas Malele hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dalian Zhixing là CLB hiện tại của Cephas Malele, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.