FC Arouca
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
FC Arouca đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Arouca xếp hạng ra sao?
FC Arouca xếp thứ 5 tại VĐQG Bồ Đào Nha sau 8 trận. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
FC Arouca hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Vị trí thứ 5 đang nằm trong vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Santa Clara đang hơn đội 4 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Arouca
Hàng công FC Arouca đứng thứ 6 tại VĐQG Bồ Đào Nha với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
FC Arouca thi đấu thế nào gần đây?
FC Arouca khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng CF Estrela Amadora 1-0, hoà Sporting CP 2-2 và thua Santa Clara 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
FC Arouca trông vào ai trên hàng công?
Ivan Barbero là người ghi nhiều bàn nhất cho FC Arouca mùa 26/27 với 5 bàn. Chân sút này đã đá 8 trận với 578 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 45%.
FC Arouca chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Arouca thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Giới thiệu FC Arouca
FC Arouca góp mặt tại VĐQG Bồ Đào Nha mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Bồ Đào Nha. Khán đài Estádio Municipal de Arouca có 5.600 chỗ ngồi.
FC Arouca gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, FC Arouca làm khách của FC Alverca trên sân Complexo Desportivo FC Alverca lúc 00h00 ngày 25/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của FC Alverca là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. FC Alverca hiện đứng thứ 10 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mamadu Balde | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 1 | Jakub Vinarčík | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Leo Shahar | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jose Fontán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Diogo Monteiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Boris Popović | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Espen Van Ee | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Naïs Djouahra | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Pablo Gozálbez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Miguel Puche | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Ignacio de Arruabarrena | Thủ môn | Uruguay |
| 14 | Hyun-ju Lee | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 15 | Javi Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Ivan Barbero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Orest Lebedenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Alfonso Trezza | Tiền vệ | Uruguay |
| 20 | Gabriel Rukavina | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Mateo Flores | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Dylan Nandín | Tiền đạo | Uruguay |
| 24 | Brian Mansilla | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Bacar Balde | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 27 | Mamadú Rachid Gomes Baldé | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 37 | Mario Climent | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 71 | Martim Duarte | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 77 | Park Si-hoo | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 97 | Francisco Costa | Bồ Đào Nha |