
Dylan Nandín
Tiền đạo cắm ·
FC Arouca
Câu chuyện sự nghiệp Dylan Nandín qua từng mùa
Chặng hiện tại gắn với FC Arouca, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Racing de Montevideo với phí 1,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 7 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 3 kiến tạo qua 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Arouca. Hồ sơ hiện tại ở FC Arouca ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2021, khi anh gia nhập CA Cerro, năm anh tròn 19 tuổi. Racing de Montevideo đón anh ngày 09/01/2024 từ CA Cerro theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Arouca, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 53 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Arouca, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22.
Tiểu sử Dylan Nandín
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FC Arouca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Dylan Nandín đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- FC Arouca
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Dylan Nandín mùa 26/27
- 7 Trận
- 156 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,25 xG
- 0,01 xA
- 7 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Dylan Nandín
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | CF Estrela Amadora | 1–0 | 25 | 0/0 | 6,1 |
| 19-09 | Sporting CP | 2–2 | 12 | 1/0 | 7,3 |
| 13-09 | Santa Clara | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Estoril Praia | 0–0 | 15 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | CS Marítimo | 2–1 | 20 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Dylan Nandín theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Arouca | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 921 | 1 | 2 | 6,49 |
| FC Arouca | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 666 | 3 | 1 | 6,83 |
| FC Arouca | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 131 | 2 | 0 | 6,63 |
| Racing de Montevideo | — | Copa Sudamericana | 9 | 698 | 2 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Dylan Nandín
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2021 | — | CA Cerro | Không công bố |
| 9/1/2024 | CA Cerro | Racing de Montevideo | Tự do |
| 6/1/2025 | Racing de Montevideo | FC Arouca | Cho mượn |
| 30/6/2025 | FC Arouca | Racing de Montevideo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Racing de Montevideo | FC Arouca | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Arouca
Cập nhật lần cuối: 04:49 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.