
Cengiz Ünder
Cengiz Ünder từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cengiz Ünder gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fenerbahçe sang Çorum FK ngày 26/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Fenerbahçe | Çorum FK | Không công bố |
| 26/8/2026 | Fenerbahçe | Çorum FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Beşiktaş | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2025 | Fenerbahçe | Beşiktaş | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Los Angeles FC | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 10/6/2025 | Los Angeles FC | Fenerbahçe | Không công bố |
| 20/2/2025 | Fenerbahce | Los Angeles FC | Cho mượn |
| 13/8/2023 | Marseille | Fenerbahce | Không công bố |
| 10/6/2022 | AS Roma | Marseille | Không công bố |
| 4/7/2021 | AS Roma | Marseille | Không công bố |
| 20/9/2020 | AS Roma | Leicester | Không công bố |
| 16/7/2017 | Istanbul Basaksehir | AS Roma | Không công bố |
| 1/7/2016 | Altınordu | Istanbul Basaksehir | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cengiz Ünder đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Cengiz Ünder
Sinh ngày 14/07/1997, Cengiz Ünder là cầu thủ và hiện thuộc Çorum FK. Anh mang áo số 7 tại Çorum FK.
- Ngày sinh
- 14/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Çorum FK
Thống kê Cengiz Ünder
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Beşiktaş | 26 | 1.175 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,80 |
| 2025Major League Soccer | Los Angeles FC | 12 | 442 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2025CONCACAF Champions League | Los Angeles FC | 3 | 169 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Türkiye Kupası | Beşiktaş | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup - Play-In | Los Angeles FC | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025FIFA Club World Cup | Los Angeles FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 4 | 104 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 3 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cengiz Ünder theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş | 2025 | 29 | 1.175 | 5 | 3 |
| Los Angeles FC | 2025 | 17 | 627 | 2 | 3 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 10 | 142 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cengiz Ünder
- Cengiz Ünder mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cengiz Ünder mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Cengiz Ünder đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cengiz Ünder đang thuộc biên chế Çorum FK, mang áo số 7.
- Cengiz Ünder bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cengiz Ünder 29 tuổi (sinh ngày 14/07/1997), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.