
Čebrails Makreckis
Čebrails Makreckis chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Čebrails Makreckis rời Ferencvarosi TC để tới Qarabag (04/07/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/7/2026 | Ferencvarosi TC | Qarabag | Không công bố |
| 3/7/2026 | Ferencvarosi TC | Qarabag | Không công bố |
| 8/6/2023 | Pirin Blagoevgrad | Ferencvarosi TC | Tự do |
| 18/8/2022 | Viktoria Berlin | Pirin Blagoevgrad | Tự do |
| 19/1/2022 | Borussia Dortmund | Viktoria Berlin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Čebrails Makreckis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Čebrails Makreckis là ngày 19/01/2022, khi anh rời Borussia Dortmund sang Viktoria Berlin — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Qarabag, nơi anh đến ngày 04/07/2026 từ Ferencvarosi TC. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Qarabag ghi anh khoác áo số 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Čebrails Makreckis
Tiểu sử Čebrails Makreckis
Čebrails Makreckis mang áo số 25 của Qarabag và chơi ở vị trí cầu thủ. Čebrails Makreckis chào đời 10/05/2000 và nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 10/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Qarabag
Số liệu mùa 2026 của Čebrails Makreckis
Thống kê mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League của Čebrails Makreckis: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,00.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Qarabag | 2 | 50 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,00 |
| 2025NB I | Ferencvarosi TC | 16 | 782 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 11 | 937 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,64 |
| 2025UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 6 | 533 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 9 | 695 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 4 | 339 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 3 | 278 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Čebrails Makreckis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qarabag | 2026 | 2 | 50 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC | 2024 – 2025 | 49 | 3.564 | 1 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Čebrails Makreckis
- Čebrails Makreckis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Qarabag là CLB hiện tại của Čebrails Makreckis, mang áo số 25.
- Čebrails Makreckis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Čebrails Makreckis 26 tuổi (sinh ngày 10/05/2000), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Čebrails Makreckis mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League ghi nhận Čebrails Makreckis có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 20:53 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.