Viktoria Berlin
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mohamed Sydney Sylla | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Nasuhi-Noah Jones | Tiền đạo | Mỹ |
| - | Gia Phòng | Hậu vệ | Đức |
| - | Jakob Klautzsch | Hậu vệ | Đức |
| - | Dmytro Karika | Thủ môn | Đức |
| - | Mohamad Okacha | Hậu vệ | Đức |
| - | Jerome Scholz | Hậu vệ | Đức |
| - | Muhammed Ali Zekir Oglou | Tiền vệ | Hy Lạp |
| - | Davud Keskin | Tiền vệ | Đức |
| - | Reda Ouakil | Hậu vệ | Đức |
| - | Bernard Pick | Tiền vệ | Đức |
| - | Jerome Kortebusch | Hậu vệ | Đức |
| - | Ivan Yermachkov | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Ivan Kešina | Thủ môn | Croatia |
| - | Lee Min-young | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Lennox Blue Lebelt | Thủ môn | Đức |
| 4 | Rajk Lisinski | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Diren-Mehmet Günay | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Enes Küç | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Leart Halimi | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Li Xiancheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 10 | Damian Coric | Tiền vệ | Đức |
| 12 | Niklas Petzsch | Thủ môn | Đức |
| 13 | Shean Mensah | Tiền đạo | Ghana |
| 14 | Larry-Nana Oellers | Hậu vệ | Đức |
| 15 | Matti Richter | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Wang Bowen | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 16 | Meisour Mohamed | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Lucien Littbarski | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Marvin Pohl | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Metehan Yildirim | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Alexander Dikarev | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Florian Horenburg | Thủ môn | Đức |
| 23 | Nicolas Hebisch | Tiền đạo | Đức |
| 25 | Oleg Scacun | Tiền đạo | Ukraine |
| 27 | Daniel Hölbling | Tiền vệ | Áo |
| 29 | Jan Lippegaus | Hậu vệ | Đức |