
Carlos Cabello
Carlos Cabello từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Carlos Cabello là từ ADT sang Cienciano ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cesar Vallejo sang ADT ngày 01/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | ADT | Cienciano | Không công bố |
| 1/1/2025 | Cesar Vallejo | ADT | Không công bố |
| 1/1/2025 | Sparta-KT | ADT | Không công bố |
| 1/1/2025 | César Vallejo | ADT | Không công bố |
| 3/1/2023 | Sporting Cristal | Cesar Vallejo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Cesar Vallejo | Sporting Cristal | Trở lại sau cho mượn |
| 15/12/2021 | Sporting Cristal | Cesar Vallejo | Cho mượn |
| 1/12/2021 | Sport Boys | Sporting Cristal | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2021 | Sporting Cristal | Academia Cantolao | Không công bố |
| 4/1/2021 | Sporting Cristal | Sport Boys | Cho mượn |
| 10/1/2020 | Academia Cantolao | Sporting Cristal | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Carlos Cabello
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Cabello là ngày 10/01/2020, khi anh chuyển từ Academia Cantolao sang Sporting Cristal — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Cienciano, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ ADT. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Cienciano ghi anh khoác áo số 22.
Carlos Cabello đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Carlos Cabello
Carlos Cabello mang áo số 22 của Cienciano và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 171 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 22/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Cienciano
Thống kê Carlos Cabello mùa 2026
9 trận mùa 2026 tại Primera División mang về cho Carlos Cabello 1 bàn sau 616 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 68 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | ADT | 14 | 1.042 | 0 | 5 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 2 | 6,69 |
| 2026Mùa nàyPrimera División | Cienciano | 9 | 616 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 5 | 340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 5,40 |
| 2025Primera División | ADT | 30 | 2.342 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,05 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | ADT | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Peru | 1 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Cabello
- Carlos Cabello bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Cabello 29 tuổi (sinh ngày 22/09/1997), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Carlos Cabello mùa 2026 ra sao?
- Carlos Cabello ra sân 9 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Carlos Cabello hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Cabello đang thuộc biên chế Cienciano, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.