Academia Cantolao
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Academia Cantolao đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -11
Kết quả gần đây
Giới thiệu Academia Cantolao
Estadio Miguel Grau del Callao, sân nhà của Academia Cantolao, chứa được 17.000 chỗ ngồi.
Academia Cantolao đang đứng thứ mấy?
Academia Cantolao đang đứng thứ 8 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 5 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Phong độ gần đây của Academia Cantolao
Lần ra sân gần đây nhất đưa Academia Cantolao tới kết quả thua Santos 0-3. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Academia Cantolao với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Academia Cantolao nằm giữa Ayacucho FC và Estudiantil CNI. Ngôi đầu của Union Comercio còn xa 18 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Academia Cantolao
Academia Cantolao ghi 11 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Hàng công và hàng thủ Academia Cantolao
Số bàn thua của Academia Cantolao dừng ở 30 sau 16 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −11.
Lịch thi đấu sắp tới của Academia Cantolao
Santos là đối thủ kế tiếp của Academia Cantolao, trận sân khách bắt đầu lúc 03h15 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Santos hiện đứng thứ 6 với 21 điểm. Santos có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jefferson Oyague | Hậu vệ | |
| - | Franchesco Rossi | Tiền vệ | |
| 1 | Tomas Clavijo | Thủ môn | |
| 3 | Juan Mayo | Hậu vệ | Peru |
| 5 | A. Laura | Hậu vệ | |
| 6 | Carlos Uribe | Tiền vệ | Peru |
| 8 | Jefferson Villanueva | Tiền vệ | |
| 9 | M. Gutierrez | Tiền đạo | |
| 10 | T. Alessandria | Tiền đạo | |
| 11 | Diego Saffadi | Tiền đạo | Peru |
| 12 | Carlos Aldair Gómez Urrutia | Thủ môn | Peru |
| 13 | E. Crisostomo | Tiền vệ | |
| 14 | V. Valdez | Tiền vệ | |
| 15 | A. Olmedo | Tiền vệ | |
| 16 | J. Anicama Lujan | Tiền vệ | |
| 17 | R. Mendoza | Tiền vệ | |
| 18 | Jeamson Jiménez | Tiền vệ | Peru |
| 20 | J. Gomez | Tiền vệ | |
| 22 | I. Silva | Tiền đạo | |
| 23 | J. Ramos | Tiền đạo | |
| 24 | V. Delgado | Tiền vệ | Peru |
| 25 | Jefferson Córdova | Tiền đạo | Peru |
| 26 | Rodrigo Cangahuala | Hậu vệ | Peru |
| 27 | G. Oliva | Tiền đạo | |
| 28 | Pablo Pizuri | Tiền vệ | |
| 31 | C. Reyes | Thủ môn | |
| 32 | S. Taype | Tiền vệ | |
| 34 | Diego Cabello | Hậu vệ | Peru |
| 35 | Sebastián Rojas | Thủ môn | Peru |
| 40 | G. Sarmiento | Tiền vệ | |
| 77 | Jiries Salem | Tiền đạo | Peru |
| 96 | Roberto Villamarín | Hậu vệ | Peru |