
Carlos Alberto
Lịch sử chuyển nhượng Carlos Alberto
Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos Alberto gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cuiaba trở lại Sport Recife sau kỳ cho mượn ngày 29/11/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/2/2026 | Sport Recife | Al-Ittihad Kalba | Không công bố |
| 29/11/2025 | Cuiaba | Sport Recife | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2025 | Sport Recife | Cuiaba | Cho mượn |
| 11/7/2025 | Sport Recife | Cuiaba | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Botafogo | Sport Recife | Không công bố |
| 1/7/2024 | RWDM | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2024 | Botafogo | RWDM | Cho mượn |
| 1/1/2024 | America Mineiro | Botafogo | Không công bố |
| 1/1/2024 | Botafogo | America Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2023 | America Mineiro | Botafogo | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Alberto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Alberto là ngày 10/01/2023, khi anh được America Mineiro cho Botafogo mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Ittihad Kalba bắt đầu ngày 07/02/2026, khi anh đến từ Sport Recife. Trong mùa 2026 tại Pro League, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tại Al-Ittihad Kalba, anh khoác áo số 99.
Carlos Alberto đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Carlos Alberto gia nhập Al-Ittihad Kalba ngày 07/02/2026. Al-Ittihad Kalba hiện thi đấu tại Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Al-Ittihad Kalba
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 07/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Carlos Alberto
Carlos Alberto là người Brazil 24 tuổi, hiện khoác áo Al-Ittihad Kalba. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 14/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Al-Ittihad Kalba
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Carlos Alberto
Sau 5 trận mùa 2026 tại Pro League, Carlos Alberto đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,59 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Al-Ittihad Kalba | 5 | 289 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
| 2025Serie B | Cuiaba | 23 | 1.385 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 2025Copa Do Brasil | Sport Recife | 10 | 346 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2025Serie A | Sport Recife | 9 | 367 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,41 |
| 2025Pernambucano - 1 | Sport Recife | 8 | 321 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Sport Recife | 6 | 216 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Pro League | Al-Ittihad Kalba | 3 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Carioca - 1 | Botafogo | 2 | 146 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Botafogo | 7 | 209 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024Copa Do Brasil | Botafogo | 2 | 60 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Alberto theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad Kalba | 2025 – 2026 | 8 | 300 | 1 | 1 |
| Sport Recife | 2025 | 33 | 1.250 | 3 | 0 |
| Cuiaba | 2025 | 23 | 1.385 | 5 | 0 |
| Botafogo | 2024 – 2025 | 11 | 415 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Alberto
- Carlos Alberto hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Ittihad Kalba là CLB hiện tại của Carlos Alberto, mang áo số 99.
- Carlos Alberto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Alberto 24 tuổi (sinh ngày 14/04/2002), cao 179 cm.
- Carlos Alberto có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Carlos Alberto ra sân 5 trận mùa 2026 tại Pro League và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 08:45 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.