
C. Kabuye
Các thương vụ chuyển nhượng của C. Kabuye
Dữ liệu chuyển nhượng của C. Kabuye gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Mjallby AIF sang KuPS ngày 29/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Mjallby AIF | KuPS | Không công bố |
| 29/1/2026 | Mjallby AIF | KuPS | Không công bố |
| 29/11/2025 | Varbergs BoIS FC | Mjallby AIF | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2025 | Mjallby AIF | Varbergs BoIS FC | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Sandviken | Mjallby AIF | Không công bố |
| 1/2/2024 | AIK Stockholm | Sandviken | Tự do |
| 29/3/2023 | AIK Stockholm | Ostersunds FK | Không công bố |
| 1/1/2023 | AIK Stockholm | AIK Stockholm | Không công bố |
| 18/3/2022 | AIK Stockholm | Vasalund | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp C. Kabuye qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của C. Kabuye là ngày 18/03/2022, khi anh từ AIK Stockholm chuyển tới Vasalund — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến KuPS ngày 05/02/2026 từ Mjallby AIF. Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Trong đội hình KuPS, anh khoác áo số 19.
Câu lạc bộ và hợp đồng của C. Kabuye
C. Kabuye: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 23, C. Kabuye đang là cầu thủ trong đội hình KuPS. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 28/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- KuPS
Thống kê thi đấu mùa 2026 — C. Kabuye
Mùa 2026 tại Veikkausliiga, C. Kabuye góp mặt 5 trận trong màu áo KuPS. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 5,51.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | KuPS | 5 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,51 |
| 2026/27UEFA Champions League | KuPS | 1 | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Superettan | Varbergs BoIS FC | 16 | 140 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2025Allsvenskan | Mjallby AIF | 4 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Superettan | Sandviken | 29 | 2.154 | 9 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 7,34 |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Svenska Cupen | Sandviken | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Uganda | 7 | 56 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp C. Kabuye theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| KuPS | 2026 – 2026/27 | 6 | 168 | 0 | 0 |
| Varbergs BoIS FC | 2025 | 16 | 140 | 0 | 0 |
| Mjallby AIF | 2024 – 2025 | 5 | 65 | 0 | 0 |
| Sandviken | 2024 | 29 | 2.154 | 9 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Uganda | 2025 | 7 | 56 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về C. Kabuye
- C. Kabuye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- C. Kabuye 23 tuổi (sinh ngày 28/03/2003), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của C. Kabuye mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Veikkausliiga, C. Kabuye ghi 0 bàn sau 5 trận.
- C. Kabuye đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- KuPS là CLB hiện tại của C. Kabuye, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 01:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.