Đội tuyển Uganda
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
Uganda đang xếp thứ 8 trên tổng 9 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Uganda đang đứng thứ mấy?
Uganda đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 2. Vị trí này tính trong bảng G. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Hàng công và hàng thủ Uganda
Trung bình mỗi trận Uganda ghi 1,4 bàn và nhận 0,9 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Khác biệt sân bãi của Uganda
Thành tích hai sân của Uganda là 4 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Uganda đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Uganda nằm giữa Algeria và Mozambique.
Hồ sơ đội bóng Uganda
Uganda lấy Hamz Stadium ở Kampala làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là UGA. Khán đài Hamz Stadium có 15.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hannington Sebwalunyo | Thủ môn |
| 2 | Gavin Kizito | Hậu vệ |
| 2 | Nathan Asiimwe | Tiền vệ |
| 3 | Rogers Torach | Hậu vệ |
| 4 | Kenneth Semakula | Hậu vệ |
| 5 | Toby Sibbick | Hậu vệ |
| 6 | Geoffrey Lubangakene | Hậu vệ |
| 7 | Rogers Mato | Tiền đạo |
| 7 | Sadam Masereka | Tiền vệ |
| 8 | Allan Oyirwoth | Tiền vệ |
| 9 | R. Basangwa | Tiền đạo |
| 9 | A. Vula | Tiền đạo |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ |
| 11 | Steven Mukwala | Tiền đạo |
| 11 | Frank Ssebufu | Tiền đạo |
| 14 | D. Omedi | Tiền đạo |
| 15 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ |
| 15 | Noble Okello | Tiền vệ |
| 16 | Hilary Mukundane | Hậu vệ |
| 17 | J. Bogere | Tiền đạo |
| 18 | Denis Onyango | Thủ môn |
| 18 | Akpan Udoh | Thủ môn |
| 19 | David Lukwago | Thủ môn |
| 20 | Herbet Achai | Hậu vệ |
| 20 | H. Achayi | Hậu vệ |
| 21 | Souleymane Diaby | Hậu vệ |
| 21 | A. Okello | Tiền vệ |
| 22 | Kelvin Boateng | Tiền đạo |
| 22 | Baba Alhassan | Tiền vệ |
| 23 | Aziz Kayondo | Tiền vệ |
| 23 | T. B. Majub | Hậu vệ |
| 24 | Jonathan Odongo | Hậu vệ |