
Braydon Manu
Lịch sử chuyển nhượng Braydon Manu
Braydon Manu gia nhập Nea Salamis theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Akritas sang Nea Salamis ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Akritas | Nea Salamis | Không công bố |
| 15/7/2026 | Akritas | Nea Salamis | Không công bố |
| 30/1/2026 | PEC Zwolle | Akritas | Không công bố |
| 30/12/2025 | PEC Zwolle | Akritas | Không công bố |
| 30/12/2025 | PEC Zwolle | Manu Braydon Marvin | Không công bố |
| 1/7/2025 | VfL Osnabrück | PEC Zwolle | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | VfL Osnabrück | PEC Zwolle | Không công bố |
| 4/2/2025 | PEC Zwolle | VfL Osnabrück | Cho mượn |
| 30/7/2024 | SV Darmstadt 98 | PEC Zwolle | Tự do |
| 1/7/2021 | Hallescher FC | SV Darmstadt 98 | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2021 | SV Darmstadt 98 | Hallescher FC | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Hallescher FC | SV Darmstadt 98 | Không công bố |
| 1/7/2017 | Eintracht Braunschweig | Hallescher FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Braydon Manu qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Braydon Manu là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Eintracht Braunschweig sang Hallescher FC theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 16/07/2026, anh chuyển từ Akritas sang Nea Salamis — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Nea Salamis, anh mang áo số 37.
Braydon Manu thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Braydon Manu gia nhập Nea Salamis ngày 16/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- Nea Salamis
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 16/07/2026
Braydon Manu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Braydon Manu mang áo số 37 của Nea Salamis và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 28/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Nea Salamis
Thống kê Braydon Manu
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20251. Division | Akritas | 13 | 365 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 20243. Liga | VfL Osnabrück | 16 | 563 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Braydon Manu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Akritas | 2025 | 13 | 365 | 0 | 1 |
| VfL Osnabrück | 2024 | 16 | 563 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Braydon Manu
- Braydon Manu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Braydon Manu 29 tuổi (sinh ngày 28/03/1997), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Braydon Manu là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Braydon Manu mang quốc tịch Ghana.
- Braydon Manu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Braydon Manu đang thuộc biên chế Nea Salamis, mang áo số 37.
Cập nhật lần cuối: 00:55 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.