
Brayan Cortés
Brayan Cortés chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Brayan Cortés gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Penarol trở lại Colo Colo sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2026 | Colo Colo | Argentinos JRS | Không công bố |
| 30/12/2025 | Penarol | Colo Colo | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2025 | Colo Colo | Penarol | Cho mượn |
| 31/7/2025 | Colo Colo | Penarol | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Deportes Iquique | Colo Colo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Brayan Cortés
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Brayan Cortés là ngày 01/01/2018, khi anh từ Deportes Iquique chuyển tới Colo Colo — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Argentinos JRS bắt đầu ngày 03/01/2026, khi anh đến từ Colo Colo. Trong mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh có 29 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Argentinos JRS ghi anh mang áo số 23.
Brayan Cortés đang khoác áo đội nào?
Brayan Cortés đang khoác áo Argentinos JRS, gia nhập ngày 03/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Liga Profesional Argentina.
- Câu lạc bộ
- Argentinos JRS
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 03/01/2026
Tiểu sử Brayan Cortés
Ở tuổi 31, Brayan Cortés đang là cầu thủ trong đội hình Argentinos JRS. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Chile.
- Ngày sinh
- 11/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Argentinos JRS
Số liệu mùa 2026 của Brayan Cortés
Sau 29 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, Brayan Cortés đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,96.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | Argentinos JRS | 29 | 2.740 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,96 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Argentinos JRS | 2 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Primera División | Colo Colo | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Colo Colo | 5 | 436 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025Copa Chile | Colo Colo | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Penarol | 1 | 188 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2024Copa Chile | Colo Colo | 29 | 1.816 | — | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
| 2024Super Cup | Colo Colo | 29 | 1.816 | — | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
| 2024Primera División | Colo Colo | 23 | 1.977 | — | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 2 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Colo Colo | 14 | 1.260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,03 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Chile | 14 | 1.295 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2026Friendlies | Chile | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Chile | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Copa America | Chile | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Chile | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Brayan Cortés theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Argentinos JRS | 2026 | 31 | 2.926 | 0 | 0 |
| Colo Colo | 2024 – 2025 | 110 | 8.205 | 0 | 0 |
| Penarol | 2025 | 1 | 188 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chile | 2024 – 2026 | 15 | 1.385 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Brayan Cortés
- Brayan Cortés bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Brayan Cortés 31 tuổi (sinh ngày 11/03/1995), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Brayan Cortés mùa 2026 ra sao?
- Brayan Cortés ra sân 29 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina và ghi 0 bàn.
- Brayan Cortés hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Brayan Cortés hiện khoác áo Argentinos JRS, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 15:33 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.