
Bradley Mazikou
CLB hiện tại của Bradley Mazikou
Bradley Mazikou đã ra sân 9 trận cho Servette FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Servette FC ngày 08/06/2023. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- Servette FC
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 08/06/2023
Thống kê Bradley Mazikou mùa 2026
Bradley Mazikou đã chơi 9 trận với 716 phút trên sân mùa 2026 tại Super League. Anh được chấm trung bình 6,82 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 80 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Servette FC | 9 | 716 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2025Super League | Servette FC | 32 | 2.452 | 0 | 4 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 1 | 6,74 |
| 2025Schweizer Cup | Servette FC | 26 | 1.454 | — | — | Thẻ vàng: 3 | 6,75 |
| 2025UEFA Champions League | Servette FC | 2 | 179 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Servette FC | 1 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Super League | Servette FC | 29 | 2.571 | — | 4 | Thẻ vàng: 8 | 7,08 |
| 2024Schweizer Cup | Servette FC | 26 | 1.454 | — | — | Thẻ vàng: 3 | 6,75 |
| 2024UEFA Europa League | Servette FC | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Servette FC | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Congo | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Bradley Mazikou là ai?
Bradley Mazikou mang áo số 18 của Servette FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm, nặng 68 kg. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/06/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/6/1996 (30 tuổi)
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Servette FC
Bradley Mazikou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bradley Mazikou là ngày 06/07/2017, khi anh từ Lorient chuyển tới Dunkerque — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Servette FC, nơi anh đến ngày 08/06/2023 từ Aris Thessalonikis. Ở mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 9 trận. Tại Servette FC, anh mang áo số 18.
Các thương vụ chuyển nhượng của Bradley Mazikou
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Bradley Mazikou rời Aris Thessalonikis để tới Servette FC (08/06/2023). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/6/2023 | Aris Thessalonikis | Servette FC | Không công bố |
| 5/7/2022 | CSKA Sofia | Aris Thessalonikis | Tự do |
| 1/7/2018 | Lorient | Cholet | Không công bố |
| 6/7/2017 | Lorient | Dunkerque | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Bradley Mazikou theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 2024 – 2026 | 129 | 9.396 | 0 | 9 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Congo | 2026/27 | 1 | 90 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bradley Mazikou
- Thành tích ghi bàn của Bradley Mazikou mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Bradley Mazikou có 0 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Bradley Mazikou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Servette FC là CLB hiện tại của Bradley Mazikou, mang áo số 18.
- Bradley Mazikou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bradley Mazikou 30 tuổi (sinh ngày 02/06/1996), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.