
Bradley Barcola
Lịch sử chuyển nhượng Bradley Barcola
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Bradley Barcola là từ Paris Saint Germain sang Liverpool ngày 30/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lyon sang Paris Saint Germain ngày 31/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Paris Saint Germain | Liverpool | Không công bố |
| 31/8/2023 | Lyon | Paris Saint Germain | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Bradley Barcola
Bradley Barcola là ai?
Cao 182 cm, Bradley Barcola là cầu thủ người Pháp của Liverpool. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 2/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Liverpool
Thống kê Bradley Barcola
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Super Cup | Paris Saint Germain | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Ligue 1 | Paris Saint Germain | 29 | 1.750 | 11 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,21 |
| 2025UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 16 | 989 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025FIFA Club World Cup | Paris Saint Germain | 5 | 258 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Coupe de France | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025UEFA Super Cup | Paris Saint Germain | 1 | 90 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Paris Saint Germain | 1 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Trophée des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 25 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Ligue 1 | Paris Saint Germain | 34 | 2.192 | 14 | 10 | Thẻ vàng: 2 | 7,23 |
| 2024UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 17 | 1.096 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2024Coupe de France | Paris Saint Germain | 5 | 307 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 8,02 |
| 2024Trophée des Champions | Paris Saint Germain | 5 | 307 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 8,02 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bradley Barcola theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain | 2024 – 2026 | 115 | 7.160 | 38 | 30 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bradley Barcola
- Bradley Barcola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bradley Barcola 24 tuổi (sinh ngày 02/09/2002), cao 182 cm.
- Bradley Barcola mang quốc tịch nào?
- Bradley Barcola có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Bradley Barcola đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bradley Barcola đang thuộc biên chế Liverpool, mang áo số 29.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.