
Besim Šerbečić
Besim Šerbečić từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Besim Šerbečić gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Velež sang Serbecic Besim ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/9/2026 | Velež | Kisvarda FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Velež | Serbecic Besim | Không công bố |
| 4/7/2025 | FK Sarajevo | Velež | Không công bố |
| 1/1/2025 | Radnicki 1923 | FK Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2024 | FK Sarajevo | Radnicki 1923 | Cho mượn |
| 8/2/2023 | Aalesund | FK Sarajevo | Không công bố |
| 1/1/2022 | Rosenborg | Aalesund | Không công bố |
| 1/1/2021 | FK Sarajevo | Rosenborg | Không công bố |
| 4/7/2019 | Rosenborg | FK Sarajevo | Không công bố |
| 23/1/2018 | Radnik Bijeljina | Rosenborg | Không công bố |
| 11/7/2016 | Zvijezda Gradačac | Radnik Bijeljina | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Besim Šerbečić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Besim Šerbečić là ngày 11/07/2016, khi anh từ Zvijezda Gradačac chuyển tới Radnik Bijeljina dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Kisvarda FC bắt đầu ngày 02/09/2026, khi anh đến từ Velež. Trong mùa 2026/27 tại NB I, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Kisvarda FC ghi anh khoác áo số 25.
Besim Šerbečić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Besim Šerbečić thi đấu cho Kisvarda FC tại NB I theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 25.
- Câu lạc bộ
- Kisvarda FC
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 02/09/2026
Tiểu sử Besim Šerbečić
Ở tuổi 28, Besim Šerbečić đang là cầu thủ trong đội hình Kisvarda FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bosnia và Herzegovina.
- Ngày sinh
- 1/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Kisvarda FC
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Besim Šerbečić
Mùa 2026/27 tại NB I, Besim Šerbečić góp mặt 1 trận trong màu áo Kisvarda FC. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,38.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Kisvarda FC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Radnicki 1923 | 6 | 450 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2024Super Liga | Radnicki 1923 | 5 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,22 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Besim Šerbečić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kisvarda FC | 2026/27 | 1 | 90 | 0 | 0 |
| Radnicki 1923 | 2024 | 11 | 810 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Besim Šerbečić
- Besim Šerbečić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Besim Šerbečić 28 tuổi (sinh ngày 01/05/1998), cao 194 cm.
- Besim Šerbečić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Besim Šerbečić ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại NB I và ghi 0 bàn.
- Besim Šerbečić đang khoác áo đội bóng nào?
- Kisvarda FC là CLB hiện tại của Besim Šerbečić, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:55 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.