
Beryly Lubala
Chuyển nhượng và giá trị của Beryly Lubala
Beryly Lubala gia nhập Colchester theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 24/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Stevenage sang Colchester ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/9/2026 | Stevenage | Colchester | Không công bố |
| 29/6/2026 | Stevenage | Colchester | Không công bố |
| 29/6/2026 | Stevenage | Lubala Beryly | Không công bố |
| 11/7/2025 | Wycombe | Stevenage | Không công bố |
| 30/1/2024 | Burton Albion | Wycombe | Tự do |
| 1/9/2023 | Blackpool | Burton Albion | Tự do |
| 3/1/2023 | Colchester | Blackpool | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2022 | Blackpool | Colchester | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Northampton | Blackpool | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Blackpool | Northampton | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Crawley Town | Blackpool | Không công bố |
| 1/7/2019 | Birmingham | Crawley Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Beryly Lubala thuộc biên chế CLB nào?
Tại Colchester, Beryly Lubala mang áo số 15. Anh cập bến Colchester từ 24/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Colchester
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 24/09/2026
Hồ sơ cầu thủ Beryly Lubala
Beryly Lubala là người CHDC Congo 28 tuổi, hiện khoác áo Colchester. Ở Colchester, anh khoác áo số 15.
- Ngày sinh
- 8/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Colchester
Thống kê Beryly Lubala mùa 2026
Mùa 2026 tại League Two, Beryly Lubala góp mặt 1 trận trong màu áo Colchester. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,48.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Colchester | 1 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2025League One | Stevenage | 33 | 1.028 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,41 |
| 2025EFL Trophy | Stevenage | 2 | 103 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024League One | Wycombe | 30 | 1.186 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,61 |
| 2024EFL Trophy | Wycombe | 3 | 148 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,10 |
| 2024FA Cup | Wycombe | 1 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024League Cup | Wycombe | 1 | 63 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Beryly Lubala theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colchester | 2026 | 1 | 17 | 0 | 0 |
| Stevenage | 2025 | 35 | 1.131 | 1 | 1 |
| Wycombe | 2024 | 35 | 1.517 | 9 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Beryly Lubala
- Beryly Lubala có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại League Two, Beryly Lubala ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Beryly Lubala đang khoác áo đội bóng nào?
- Colchester là CLB hiện tại của Beryly Lubala, mang áo số 15.
- Beryly Lubala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Beryly Lubala 28 tuổi (sinh ngày 08/01/1998), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.