
Bekhruzbek Asqarov
Chuyển nhượng và giá trị của Bekhruzbek Asqarov
Bekhruzbek Asqarov gia nhập Sogdiana theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 13/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Olmaliq trở lại Pakhtakor sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Pakhtakor | Sogdiana | Không công bố |
| 29/6/2026 | Olmaliq | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2026 | Pakhtakor | Olmaliq | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Turan Turkistan | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Turan Turkistan | Pakhtakor | Không công bố |
| 27/2/2025 | Pakhtakor | Turan Turkistan | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Turan Turkistan | Pakhtakor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bekhruzbek Asqarov
Bekhruzbek Asqarov là ai?
Bekhruzbek Asqarov mang áo số 6 của Sogdiana và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uzbekistan.
- Ngày sinh
- 8/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Sogdiana
Thống kê Bekhruzbek Asqarov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Pakhtakor | 17 | 873 | 1 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Cup | Pakhtakor | 3 | 177 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 2 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023Super League | Pakhtakor | 10 | 322 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 4 | 202 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Olympics Men | U23 Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Uzbekistan | 5 | 467 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023World Cup - U20 | U20 Uzbekistan | 2 | 133 | — | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bekhruzbek Asqarov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor | 2023 – 2024 | 36 | 1.665 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U23 Uzbekistan | 2024 | 0 | 0 | 0 |
| U20 Uzbekistan | 2023 | 7 | 600 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bekhruzbek Asqarov
- Quốc tịch của Bekhruzbek Asqarov là gì?
- Bekhruzbek Asqarov có quốc tịch Uzbekistan theo hồ sơ.
- Bekhruzbek Asqarov đang khoác áo đội bóng nào?
- Bekhruzbek Asqarov hiện khoác áo Sogdiana, mang áo số 6.
- Bekhruzbek Asqarov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bekhruzbek Asqarov 23 tuổi (sinh ngày 08/03/2003), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.