
Baianinho
Lịch sử chuyển nhượng Baianinho
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Baianinho rời Capivariano để tới Floresta (03/09/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | Capivariano | Floresta | Không công bố |
| 2/9/2026 | Ponte Preta | Capivariano | Trở lại sau cho mượn |
| 4/3/2026 | Capivariano | Ponte Preta | Cho mượn |
| 10/4/2025 | Internacional SC | CSA | Không công bố |
| 10/4/2025 | Tomori Berat | CSA | Không công bố |
| 10/4/2025 | Dinamo Tirana | CSA | Không công bố |
| 1/1/2025 | Internacional SC | Capivariano | Không công bố |
| 18/4/2024 | Internacional SC | Cianorte | Không công bố |
| 4/3/2024 | Internacional SC | Capivariano | Không công bố |
| 1/2/2021 | Brusque | Juventude MA | Không công bố |
| 7/9/2019 | Joinville | Brusque | Không công bố |
| 7/3/2018 | Brusque | Joinville | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2018 | Joinville | Brusque | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2017 | Brusque | Joinville | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Baianinho thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Baianinho
Baianinho mang áo số 7 của Floresta và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 165 cm.
- Ngày sinh
- 5/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 165 cm
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Floresta
Thống kê Baianinho
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Ponte Preta | 15 | 223 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,36 |
| 2026Paulista - A1 | Capivariano | 8 | 375 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2026Copa Do Brasil | Ponte Preta | 2 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Paulista - A2 | Capivariano | 17 | 942 | 3 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2025Serie C | CSA | 5 | 203 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Copa Do Brasil | CSA | 3 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2025Copa do Nordeste | CSA | 2 | 162 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2024Serie D | Cianorte | 16 | 862 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024Paulista - A2 | Capivariano | 3 | 100 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Baianinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Capivariano | 2024 – 2026 | 28 | 1.417 | 6 | 0 |
| Ponte Preta | 2026 | 17 | 279 | 0 | 0 |
| CSA | 2025 | 10 | 514 | 0 | 1 |
| Cianorte | 2024 | 16 | 862 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Baianinho
- Baianinho là người nước nào?
- Baianinho có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Baianinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Floresta là CLB hiện tại của Baianinho, mang áo số 7.
- Baianinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Baianinho 27 tuổi (sinh ngày 05/08/1999), cao 165 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:15 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.