
B. Touré
B. Touré thuộc biên chế CLB nào?
B. Touré thi đấu cho Pyramids FC tại Premier League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 8. Anh cập bến Pyramids FC từ 30/01/2022.
- Câu lạc bộ
- Pyramids FC
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 30/01/2022
Chỉ số mùa 2025 của B. Touré
8 trận mùa 2025 tại Premier League mang về cho B. Touré 1 bàn sau 533 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 67 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 14 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Pyramids FC | 8 | 533 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,93 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Pyramids FC | 3 | 241 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Super Cup | Pyramids FC | 2 | 99 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025CAF Champions League | Pyramids FC | 2 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025CAF Super Cup | Pyramids FC | 1 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Premier League | Pyramids FC | 14 | 1.064 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024CAF Champions League | Pyramids FC | 8 | 626 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Super Cup | Pyramids FC | 3 | 225 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024Cup | Pyramids FC | 2 | 124 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 5 | 344 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Burkina Faso | 3 | 228 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ B. Touré
Sinh ngày 04/08/1994, B. Touré là cầu thủ và hiện thuộc Pyramids FC. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Burkina Faso. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 171 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 4/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Pyramids FC
Chặng đường sự nghiệp B. Touré
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của B. Touré là ngày 01/08/2015, khi anh từ Recreativo Huelva chuyển tới Evian TG — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Pyramids FC ngày 30/01/2022 từ AFC Eskilstuna. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Pyramids FC ghi anh mang áo số 8.
Chuyển nhượng và giá trị của B. Touré
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của B. Touré, gần nhất là từ AFC Eskilstuna sang Pyramids FC ngày 30/01/2022, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2022 | AFC Eskilstuna | Pyramids FC | Không công bố |
| 6/3/2021 | Guimaraes | AFC Eskilstuna | Không công bố |
| 1/7/2019 | Cordoba | Guimaraes | Tự do |
| 29/8/2018 | AFC Eskilstuna | Cordoba | Không công bố |
| 15/3/2018 | Omonia Nicosia | AFC Eskilstuna | Tự do |
| 1/7/2016 | Recreativo Huelva | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 1/8/2015 | Recreativo Huelva | Evian TG | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp B. Touré theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC | 2024 – 2025 | 43 | 3.030 | 3 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025 – 2025/26 | 8 | 572 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về B. Touré
- B. Touré có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- B. Touré ra sân 8 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- B. Touré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- B. Touré hiện khoác áo Pyramids FC, mang áo số 8.
- B. Touré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, B. Touré 32 tuổi (sinh ngày 04/08/1994), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.