Pyramids FC
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Pyramids FC đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pyramids FC đang đứng thứ mấy?
Pyramids FC có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 5 vòng. Tốc độ tích điểm là 3,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là thắng cả 5 trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Pyramids FC
Trên bảng xếp hạng, Pyramids FC nằm giữa Al Ahly và Zamalek SC.
Mạch trận hiện thời của Pyramids FC
Gần đây Pyramids FC thắng Olympic El Qanah 3-2 trên sân nhà và thắng Enppi 2-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Mạch thắng hiện kéo dài 8 trận.
Pyramids FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Pyramids FC dừng ở 1 sau 5 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Pyramids FC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Pyramids FC, đội bóng Ai Cập, là 30 June Air Defence Stadium. Sức chứa của 30 June Air Defence Stadium là 30.000 chỗ.
Pyramids FC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Pyramids FC tiếp Ceramica Cleopatra trên sân 30 June Air Defence Stadium lúc 00h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Ceramica Cleopatra hiện đứng thứ 4 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Ceramica Cleopatra là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ziad Saoudi | Tiền đạo | Ai Cập |
| - | Hassan Tarek | Tiền đạo | Ai Cập |
| - | Mesho | Tiền đạo | Ai Cập |
| - | Ziad Saudi | Tiền đạo | Ai Cập |
| - | Ali Hamouda | Tiền đạo | Ai Cập |
| - | Hamed Hamdan | Tiền vệ | Ai Cập |
| - | Abdullah Badir | Hậu vệ | Ai Cập |
| 1 | Ahmed El-Shenawy | Thủ môn | Ai Cập |
| 3 | Mahmoud Marei | Hậu vệ | Ai Cập |
| 4 | Ahmed Samy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 5 | Hamed Hemdan | Tiền vệ | Palestine |
| 6 | Osama Galal | Hậu vệ | Ai Cập |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ | Ai Cập |
| 8 | Mahmoud Saber | Tiền vệ | Ai Cập |
| 11 | Mostafa Fathy | Tiền vệ | Ai Cập |
| 11 | Ahmed Abdelkader | Tiền vệ | Ai Cập |
| 12 | Ahmed Tawfik | Tiền vệ | Ai Cập |
| 13 | Ahmed Nadhir Benbouali | Tiền đạo | Algeria |
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ | Ai Cập |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ | Morocco |
| 16 | Ziyad Haithem | Thủ môn | Ai Cập |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền vệ | Ai Cập |
| 18 | Walid El Karti | Tiền vệ | Morocco |
| 20 | Abdel Rahman Magdi | Tiền vệ | Ai Cập |
| 21 | Mohamed Hamdi | Hậu vệ | Ai Cập |
| 22 | Nasser Maher | Tiền vệ | Ai Cập |
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ | Ai Cập |
| 24 | Khaled Awad | Hậu vệ | Ai Cập |
| 25 | Odeh Fakhoury | Tiền đạo | Jordan |
| 26 | Dodo El Gabas | Tiền đạo | Ai Cập |
| 28 | Mahmoud Gad | Thủ môn | Ai Cập |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ | Ai Cập |
| 30 | Mostafa Ziko | Tiền vệ | Ai Cập |
| 31 | Hazem Gamal | Thủ môn | Ai Cập |
| 32 | Ewerton | Tiền vệ | Brazil |
| 34 | Eiad El Askalany | Hậu vệ | Ai Cập |
| 35 | Ahmed Fawzi | Tiền vệ | Ai Cập |
| 36 | Hamza Abdel Mohamed Ali | Tiền vệ | Ai Cập |
| 39 | Youssef Misho | Tiền đạo | Ai Cập |