Pyramids FC thắng Ceramica Cleopatra 4-1 ở Premier League (Vòng 6), đá lúc 00:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại 30 June Air Defence Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.97 | 0.69 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.92 | X0.80 |
1 1.40 X 3.90 2 7.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
17 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Mohanad Lasheen Pyramids FC
- 7,7 Ahmed Samy Pyramids FC
- 7,6 Youssef Obama Pyramids FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Pyramids FC 45% Hòa 45% 10% Ceramica Cleopatra
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Pyramids FC (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.40 | 3.88 | 7.48 |
| Nguồn 2 | 1.44 | 3.50 | 7.00 |
| Nguồn 3 | 1.45 | 4.20 | 6.70 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.33 | 7.50 |
| Nguồn 5 | 1.40 | 3.90 | 7.00 |
| Nguồn 6 | 1.57 | 3.90 | 5.40 |
| Nguồn 7 | 1.39 | 3.88 | 7.10 |
| Nguồn 8 | 1.41 | 4.41 | 8.37 |
| Nguồn 9 | 1.46 | 3.52 | 5.03 |
| Nguồn 10 | 1.40 | 4.00 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.40 | 3.90 | 7.05 |
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 Z. Haithem -
34 E. El Askalany -
24 K. Awad -
8 M. Saber -
7 Y. Obama -
23 Otta -
9 A. Abdelkader -
20 A. Magdi -
17 Zalaka
Dự bị
-
23 M. Alaa -
4 Beckham -
32 F. El Henawy -
31 M. Ahmed -
10 A. Belhadji -
22 K. Al Nabris -
11 S. Awujoola -
29 M. Otaka -
25 A. Shika
Chơi hay nhất
8,2 Mohanad Lasheen Pyramids FC
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Ahmed Samy Pyramids FC
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Youssef Obama Pyramids FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Pyramids FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ahmed El Shenawy TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/20 | – | – | 5 |
| 4 Ahmed Samy HV | 90' | 7,7 | – | 1 | – | 27/35 | 1 | – | – |
| 15 Mohamed Chibi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/2 | 23/28 | 4 | 2 | – |
| 3 Mahmoud Marei HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 31/37 | – | 3 | – |
| 29 Karim Hafez HV | 80' | 6,5 | – | 0 | – | 22/31 | – | 1 | – |
| 34 Eyad El Askalany HV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 14 Mohanad Lasheen TV | 90' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 26/33 | 2 | 6 | – |
| 18 Walid El Karti TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 32/38 | 2 | – | – |
| 22 Nasser Maher TV | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 12/12 | 1 | – | – |
| 11 Mostafa Fathi TV | 59' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 11/13 | 2 | – | – |
| 7 Youssef Obama TV DB | 31' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | – | – | – |
| 8 Mahmoud Saber TV DB | 31' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | – | – |
| 30 Mostafa Zico TĐ | 69' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | – | – |
| 13 Ahmed Benbouali TĐ | 59' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 3/4 | – | 1 | – |
| 17 Mahmoud Zalaka TĐ DB | 21' | 7,2 | – | 1 | – | 2/2 | 1 | 1 | – |
| 20 Abdel Rahman Magdi TĐ DB | 21' | 6,6 | – | 0 | – | 5/6 | – | 1 | – |
Ceramica Cleopatra
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Mohamed Bassam TM | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 24/31 | – | – | 2 |
| 27 Hussein Al Sayed HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 41/51 | – | 1 | – |
| 24 Justice Arthur HV | 86' | 6,3 | – | 0 | – | 59/67 | – | – | – |
| 8 Abdallah Magdy HV | 47' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 10/12 | – | 1 | – |
| 4 Ahmed Ramadan HV DB | 43' | 6,3 | – | 0 | – | 22/24 | – | – | – |
| 17 Amr El Soleya TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 72/79 | – | 3 | – |
| 21 Peter Gwargis TV | 72' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 20/22 | – | 2 | – |
| 77 Mohamed Reda TV | 72' | 6,5 | – | 0 | 2/3 | 17/25 | – | – | – |
| 28 Amr Kalawa TV | 61' | 6,9 | – | 1 | – | 31/38 | 1 | 1 | – |
| 19 Ayman Moka TV | 61' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 14/17 | 1 | – | – |
| 9 Nejc Gradišar TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 19/23 | 1 | – | – |
| 22 Khalied Alnabrisi TĐ DB | 29' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 8/9 | – | – | – |
| 29 Marwan Osman TĐ DB | 29' | 6,6 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| Ragab Nabil | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 61/65 | – | 2 | – |
| Ahmed Belhadji | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 11/11 | – | – | – |
| Sodiq Ougola | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
A. Magdy 0-1 kiến tạo: K. Amr
M. Ziko 1-1 kiến tạo: M. Lasheen
14'
N. Benbouali 2-1
20'
M. Lasheen 3-1 kiến tạo: A. Samy
37'
Walid El Karti
44'
vào: Y. Obama, ra: N. Benbouali
59'
61'
vào: K. Al Nabris, ra: A. Mukka
Nasser Maher
62'
65'
Hussein Sayed
70'
Ahmed Ramadan
72'
vào: A. Belhadji, ra: P. Gwargis
72'
vào: S. Awujoola, ra: Bobo
Y. Obama 4-1 kiến tạo: Zalaka
77'
vào: E. El Askalany, ra: K. Hafez
80'
86'
Arthur Justice
Lịch sử đối đầu (16 trận)
7 Pyramids FC 4 Hòa 5 Ceramica Cleopatra
2.88 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Pyramids FC
31% Tỷ lệ thắng Ceramica Cleopatra
Những lần gặp gần nhất
- 06/05/2026 Ceramica Cleopatra Pyramids FC
- 21/02/2026 Pyramids FC Ceramica Cleopatra
- 09/11/2025 Ceramica Cleopatra Pyramids FC
- 29/05/2025 Ceramica Cleopatra Pyramids FC
- 06/03/2025 Pyramids FC Ceramica Cleopatra
- 24/10/2024 Pyramids FC Ceramica Cleopatra
- 15/05/2024 Pyramids FC Ceramica Cleopatra
- 28/12/2023 Pyramids FC Ceramica Cleopatra
+ 8 trận khác