Future FC thắng Enppi 3-2 ở Premier League (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Al-Sekka Al-Hadid Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.88 | 0.78 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.59 | X1.20 |
1 2.36 X 2.67 2 3.31
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
9 Dứt điểm 24
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Mahmoud Mamdouh Future FC
- 7,7 Mohamed Mossad Future FC
- 7,5 Zeyad Kamal Enppi
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Future FC 45% Hòa 45% 10% Enppi
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Future FC (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.27 | 2.62 | 3.52 |
| Nguồn 2 | 2.35 | 2.60 | 3.30 |
| Nguồn 3 | 2.40 | 2.85 | 3.20 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 2.63 | 3.60 |
| Nguồn 5 | 2.25 | 2.75 | 3.20 |
| Nguồn 6 | 2.37 | 2.85 | 3.25 |
| Nguồn 7 | 2.25 | 2.62 | 3.42 |
| Nguồn 8 | 2.50 | 2.71 | 3.58 |
| Nguồn 9 | 1.97 | 2.76 | 3.32 |
| Nguồn 10 | 2.45 | 2.62 | 3.20 |
| Đồng thuận | 2.36 | 2.67 | 3.31 |
Thống kê trận đấu
35% 65% Kiểm soát bóng
9 24 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
3 9 Phạt góc
15 7 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 M. El Zanfaly -
2 K. Yehia -
5 T. Mohamed -
14 A. Mostafa -
22 A. Zaazaa -
12 A. Youssef -
38 A. Eba -
29 M. Ephson -
90 Tito
Chơi hay nhất
10,0 Mahmoud Mamdouh Future FC
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,7 Mohamed Mossad Future FC
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Zeyad Kamal Enppi
1 lần tắc bóng
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mostafa Makhlouf TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/38 | – | – | 4 |
| 20 M. Halawani HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 15/26 | – | 1 | – |
| 77 Ali Fawzi HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/13 | 1 | 2 | – |
| 4 Khaled Reda HV | 69' | 6,6 | – | 0 | – | 6/9 | – | 3 | – |
| 7 Adem Redjem HV | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 20/25 | 1 | – | – |
| 5 Tarek Mohamed HV DB | 21' | 7,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 27 Ghanam Mohamed TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 18/23 | 1 | 1 | – |
| 8 Mohamed Sabry TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/27 | – | 3 | – |
| 98 K. A. Kaboria TV | 60' | 6,6 | – | 1 | – | 7/11 | 2 | – | – |
| 12 Ahmed Youssef TV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 3/5 | 1 | 1 | – |
| 90 Tito TV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 22 Ali Zaazaa TV DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 9 Mahmoud Mamdouh TĐ | 86' | 10,0 | 3 | 0 | 3/4 | 13/15 | 1 | 4 | – |
| 19 Mohamed Mossad TĐ | 60' | 7,7 | – | 2 | 1/2 | 8/13 | 2 | 2 | – |
| 38 Arnold Eba TĐ DB | 30' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 3/6 | – | – | – |
| Mohamed Ahmed Sharqieh | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/17 | – | – | – |
Enppi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Marwan Dawoud HV | 76' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 36/41 | – | 1 | – |
| 31 Ahmed Mahmoud HV | 63' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 18/25 | 1 | – | – |
| 6 Zeyad Kamal TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 67/76 | – | 1 | – |
| 14 Emad Mayhoub TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 27/38 | 1 | 1 | – |
| 11 Mohamed Sherif TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | 1 | – |
| 9 Mohamed El Nahass TV | 80' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 14/19 | – | 2 | – |
| 28 Hamed Abdallah TV | 62' | 6,7 | 1 | 0 | 2/4 | 15/19 | – | – | – |
| 25 Sayed Said TV DB | 27' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 14/19 | – | – | – |
| 10 Kahraba TĐ | 63' | 7,3 | – | 1 | – | 15/18 | 3 | – | – |
| 18 Hossam Gahnem TĐ DB | 10' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 1/2 | – | – | – |
| Ahmed Khalil Kalousha | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 50/58 | – | 1 | – |
| Abdel Rahman Samir | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/23 | – | – | 2 |
| Mohamed Essam | 28' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 10/11 | 3 | – | – |
| Ali Ehab | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 13/17 | 2 | – | – |
| Mohamed Hamdy | 14' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 12/13 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Mohamed Sabry
16'
18'
H. Abdallah 0-1
M. Mamdouh 1-1 kiến tạo: M. Mosaad
21'
M. Mamdouh 2-1 kiến tạo: K. Kaboria
22'
36'
E. Mayhoub 2-2 kiến tạo: Kahraba
M. Mamdouh 3-2 kiến tạo: M. Mosaad
42'
53'
Hamed Abdallah Huỷ phạt đền
vào: A. Youssef, ra: K. Kaboria
60'
62'
vào: M. Essam, ra: H. Abdallah
63'
vào: S. Said, ra: A. Mahmoud
Arnold Eba
63'
64'
Mohamed El Nahass
vào: T. Mohamed, ra: K. Reda
69'
78'
Ziad Kamal
80'
vào: H. Ghanem, ra: M. El Nahas
vào: A. Zaazaa, ra: M. Mamdouh
86'
Lịch sử đối đầu (12 trận)
6 Future FC 3 Hòa 3 Enppi
2.17 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Future FC
25% Tỷ lệ thắng Enppi
Những lần gặp gần nhất
- 18/09/2025 Future FC Enppi
- 10/04/2025 Enppi Future FC
- 01/11/2024 Future FC Enppi
- 21/08/2024 Future FC Enppi
- 16/05/2024 Enppi Future FC
- 05/11/2023 Coca-Cola Enppi
- 07/06/2023 Coca-Cola Enppi
- 29/05/2023 Enppi Coca-Cola
+ 4 trận khác