Recreativo Huelva
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 10
Recreativo Huelva đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
Kết quả gần đây
CN, 11/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
CN, 04/10
Segunda División RFEF - Group 4
Tercera División RFEF - Group 10
Kết quả các trận gần nhất của Recreativo Huelva
Trận gần nhất, Recreativo Huelva hoà Navalcarnero 2-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 7 bàn.
Recreativo Huelva đang đứng thứ mấy?
Recreativo Huelva vào guồng với 23 điểm sau 26 trận. Cụ thể là 6 thắng, 5 hoà và 15 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Recreativo Huelva ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Recreativo Huelva ghi 1,4 bàn và nhận 1,5 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm.
Khoảng cách của Recreativo Huelva với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Recreativo Huelva tới Sevilla Atletico ở ngôi đầu là 15 điểm.
Recreativo Huelva chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Recreativo Huelva thắng 6 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Recreativo Huelva
Recreativo Huelva lấy Estadio Nuevo Colombino ở Huelva làm sân nhà. Estadio Nuevo Colombino đón được 19.860 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là REC.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Benitez | Hậu vệ | |
| - | D. Pecellin | Tiền đạo | |
| 2 | Néstor Senra | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| 4 | M. Bonaque | Hậu vệ | |
| 6 | José Carlos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | P. Romero | Tiền vệ | |
| 9 | Caye Quintana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | P. Mena | Tiền vệ | |
| 11 | P. Prats | Tiền đạo | |
| 13 | J. Lario | Thủ môn | |
| 16 | Ale Marín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Agustin Alonso | Tiền đạo | |
| 20 | Leandro Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Álex Bernal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Aitor García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Isra | Hậu vệ | |
| 29 | P. Evora | Tiền đạo | |
| 31 | J. Almeida | Tiền đạo | |
| 32 | H. Lopez | Tiền vệ | |
| 33 | Samu Cortés | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | A. Vela | Tiền vệ |