B. Simakala — cầu thủ, AS Eupen

B. Simakala

Logo AS EupenAS Eupen

B. Simakala — AS Eupen

Chuyển nhượng và giá trị của B. Simakala

Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của B. Simakala, gần nhất là từ Araz sang AS Eupen ngày 14/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
14/7/2026ArazAS EupenKhông công bố
29/6/2026ArazAS EupenKhông công bố
29/6/2026ArazSimakala Ba-MuakaKhông công bố
1/7/2025VfL OsnabrückArazKhông công bố
8/8/2024Holstein KielVfL OsnabrückTự do
1/7/20241. FC KaiserslauternHolstein KielTrở lại sau cho mượn
2/1/2024Holstein Kiel1. FC KaiserslauternCho mượn
1/7/2023VfL OsnabrückHolstein KielTự do
1/7/2021SV RodinghausenVfL OsnabrückTự do
15/7/2020SV ElversbergSV RodinghausenTự do
1/2/2020RodaSV ElversbergKhông công bố
8/8/2018Borussia MönchengladbachRodaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp B. Simakala qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của B. Simakala là ngày 08/08/2018, khi anh từ Borussia Mönchengladbach chuyển tới Roda theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại AS Eupen bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ Araz. Trong mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, anh ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân. Tại AS Eupen, anh khoác áo số 11.

B. Simakala đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 29, B. Simakala là cầu thủ trong danh sách đăng ký của AS Eupen. AS Eupen hiện thi đấu tại Challenger Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
AS Eupen
Số áo
11
Gia nhập
14/07/2026

Thông tin tiểu sử B. Simakala

B. Simakala là 29 tuổi đang chơi cho AS Eupen. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 79 kg.

Ngày sinh
28/1/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
79 kg
Số áo
11
CLB hiện tại
AS Eupen

Chỉ số mùa 2026/27 của B. Simakala

Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, B. Simakala đóng góp 2 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 55 phút mỗi trận ở mùa này.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
20243. LigaVfL Osnabrück231.31781Thẻ vàng: 57,01
2024DFB PokalVfL Osnabrück17400Thẻ vàng: 07,20

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp B. Simakala theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
AS Eupen2026/27527422
VfL Osnabrück2024241.39181

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về B. Simakala

B. Simakala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận B. Simakala 29 tuổi (sinh ngày 28/01/1997), cao 180 cm.
B. Simakala có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
Ở mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, B. Simakala ghi 2 bàn sau 5 trận và có 2 kiến tạo.
B. Simakala hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, B. Simakala đang thuộc biên chế AS Eupen, mang áo số 11.

Cập nhật lần cuối: 06:35 · 16/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.