SV Rodinghausen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
SV Rodinghausen đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SV Rodinghausen đang đứng thứ mấy?
SV Rodinghausen xếp thứ 16 trong số 18 đội. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Vị trí SV Rodinghausen so với phần còn lại của bảng
SV Rodinghausen đang hơn Wiedenbrück 1 điểm. SG Wattenscheid 09 đang hơn đội 3 điểm. Ngôi đầu của Rot-weiss Oberhausen còn xa 22 điểm.
SV Rodinghausen thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, SV Rodinghausen thua Bochum II 5-6 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 16 bàn.
SV Rodinghausen mạnh hơn ở sân nào?
SV Rodinghausen nhận 9 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 17 bàn.
Hồ sơ đội bóng SV Rodinghausen
Sân nhà của SV Rodinghausen, đội bóng Đức, là Am Esper Roding Platz 1. Am Esper Roding Platz 1 có 1.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là ROD.
Sức mạnh ghi bàn của SV Rodinghausen
Hàng công SV Rodinghausen đứng thứ 10 với 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
SV Rodinghausen đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, SV Rodinghausen tiếp Köln II lúc 00h30 ngày 17/10/2026. Köln II có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Köln II bước vào trận khi đứng thứ 11 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maximilian Hippe | Hậu vệ | Đức |
| - | Ole Hoch | Tiền vệ | Đức |
| - | Alexander Höck | Hậu vệ | Đức |
| - | Luis Weber | Thủ môn | Đức |
| - | Leon Tia | Hậu vệ | Đức |
| - | Noah Gabriel Heim | Tiền đạo | Đức |
| - | Karl Albers | Thủ môn | Đức |
| - | Noah Henry Köse | Hậu vệ | Đức |
| - | Mattis Rohlfing | Tiền vệ | Đức |
| - | Latif-Bilal Alassane | Tiền đạo | Đức |
| - | Ansgar Kuhlmann | Tiền vệ | Đức |
| - | Maik Emmrich | Tiền đạo | Đức |
| - | Damian Bittner | Tiền vệ | Đức |
| 1 | Matthis Harsman | Thủ môn | Đức |
| 8 | Marco Hober | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Kevin Hoffmeier | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Simon Engelmann | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Ayodele Adetula | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Patrick Kurzen | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Marvin Benjamins | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Kevin Wiethaup | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Flemming Niemann | Thủ môn | Đức |
| 25 | Paterson Chato | Tiền vệ | Đức |
| 26 | Abdul Fesenmeyer | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Ebrima-Dominique Ndure | Hậu vệ | Đức |
| 45 | Tim Corsten | Hậu vệ | Đức |