
Arnaud Randrianantenaina
Tiểu sử Arnaud Randrianantenaina
- Ngày sinh
- 3/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Madagascar
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Gloria Bistriţa
Arnaud Randrianantenaina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Gloria Bistriţa
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 13/07/2026
Thống kê Arnaud Randrianantenaina
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | El Gouna FC | 8 | 415 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Premier League | El Gouna FC | 8 | 401 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,44 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Madagascar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Madagascar | 2 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Arnaud Randrianantenaina theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| El Gouna FC | 2024 – 2025 | 16 | 816 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Madagascar | 2026 – 2026/27 | 2 | 8 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Arnaud Randrianantenaina
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | El Gouna FC | Gloria Bistriţa | Không công bố |
| 12/7/2026 | El Gouna FC | Gloria Bistriţa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.