CS Gloria Bistrița
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
CS Gloria Bistrița đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Gloria Bistriţa
Sân nhà của Gloria Bistriţa, đội bóng Romania, là Stadionul Jean Pădureanu. Sức chứa của Stadionul Jean Pădureanu là 7.967 chỗ.
Gloria Bistriţa đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Gloria Bistriţa có 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Gloria Bistriţa qua những vòng vừa qua
Gần đây Gloria Bistriţa thắng CSM Ramnicu Valcea 1-0 trên sân nhà và hoà Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 9 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Gloria Bistriţa
Trên bảng xếp hạng, Gloria Bistriţa nằm giữa Concordia và Bihor Oradea. Ngôi đầu của Slatina còn xa 7 điểm.
Gloria Bistriţa chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gloria Bistriţa thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Gloria Bistriţa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Gloria Bistriţa ghi 1,4 bàn và nhận 1,1 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gloria Bistriţa
Gloria Bistriţa sẽ làm khách của FC Bacau vào lúc 17h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, FC Bacau có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arnaud Randrianantenaina | Tiền vệ | Madagascar |
| - | Onișor Covaci | Tiền vệ | Romania |
| - | Alexander Frunză | Thủ môn | Romania |
| - | Iosif Berințan | Thủ môn | Romania |
| 3 | Dragoș Rîpeanu | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Darius Iurașciuc | Hậu vệ | Romania |
| 6 | Viorel Lică | Hậu vệ | Romania |
| 8 | Antonio Bradu | Tiền vệ | Romania |
| 10 | Cătălin Șofroni | Hậu vệ | Romania |
| 11 | Mihai Bara | Tiền vệ | Romania |
| 13 | Costyn Gheorghe | Hậu vệ | Romania |
| 13 | Branimir Ćavar | Tiền vệ | Croatia |
| 16 | Antonio Suciu | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Ibuchi Chukwu | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Alexandru Greab | Thủ môn | Romania |
| 24 | Sergiu Pîrvulescu | Hậu vệ | Romania |
| 25 | Levan Osikmashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 27 | Emmanuel Asibey | Hậu vệ | Ghana |
| 30 | Emmanuel Mensah | Tiền đạo | Ghana |
| 30 | Alexandru Mogoș | Tiền vệ | Romania |
| 36 | Denis Zanc | Tiền vệ | Romania |
| 59 | Mehdi Lehaire | Tiền vệ | Bỉ |
| 77 | Jimmy King | Tiền đạo | Nigeria |
| 99 | Marius Lupu | Tiền đạo | Romania |