
Argyrios Darelas
Argyrios Darelas từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Argyrios Darelas là từ NEC Nijmegen sang Niki Volos ngày 13/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: NEC Nijmegen sang Niki Volos ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | NEC Nijmegen | Niki Volos | Không công bố |
| 29/6/2026 | NEC Nijmegen | Niki Volos | Không công bố |
| 29/6/2026 | NEC Nijmegen | Darelas Argyrios | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dordrecht | NEC Nijmegen | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | NEC Nijmegen | Dordrecht | Cho mượn |
| 7/8/2024 | PAOK II | NEC Nijmegen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Argyrios Darelas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Argyrios Darelas là ngày 07/08/2024, khi anh chuyển từ PAOK II sang NEC Nijmegen theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 13/08/2026, khi anh chuyển từ NEC Nijmegen sang Niki Volos. Hồ sơ hiện tại ở Niki Volos ghi anh khoác áo số 22.
Argyrios Darelas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 22, Argyrios Darelas là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Niki Volos. Dữ liệu ghi nhận anh đến Niki Volos ngày 13/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Niki Volos
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 13/08/2026
Thông tin tiểu sử Argyrios Darelas
Argyrios Darelas mang áo số 22 của Niki Volos và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 188 cm.
- Ngày sinh
- 16/10/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 188 cm
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Niki Volos
Thống kê Argyrios Darelas
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Eerste Divisie | Dordrecht | 15 | 1.141 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025KNVB Beker | NEC Nijmegen | 1 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Eredivisie | NEC Nijmegen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | NEC Nijmegen | 35 | 43 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2024KNVB Beker | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hy Lạp | 7 | 360 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Argyrios Darelas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NEC Nijmegen | 2024 – 2025 | 36 | 71 | 0 | 0 |
| Dordrecht | 2025 | 15 | 1.141 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Hy Lạp | 2025 | 7 | 360 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Argyrios Darelas
- Argyrios Darelas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Argyrios Darelas 22 tuổi (sinh ngày 16/10/2003), cao 188 cm.
- Argyrios Darelas mang quốc tịch nào?
- Argyrios Darelas có quốc tịch Hy Lạp theo hồ sơ.
- Argyrios Darelas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Argyrios Darelas hiện khoác áo Niki Volos, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 08:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.