Niki Volos
Hy Lạp
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Niki Volos đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Niki Volos
Niki Volos lấy Panthessaliko Stadio ở Volos làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NIK. Panthessaliko Stadio đón được 22.700 khán giả mỗi trận.
Niki Volos trên bảng xếp hạng
Sau 23 vòng, Niki Volos có 37 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Niki Volos
Lần ra sân gần đây nhất đưa Niki Volos tới kết quả thắng Ellas Syros 1-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Niki Volos trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Niki Volos 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Niki Volos tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Niki Volos đứng thứ 7, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Cuộc đua quanh vị trí của Niki Volos
Khoảng cách từ Niki Volos tới Trikala ở ngôi đầu là 9 điểm. Phía trên là Diagoras, cách 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Thanasis Garavelis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Nikos Vafeas | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 3 | S. Ring | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 5 | Stephen Hammond | Tiền vệ | |
| 6 | Konstantinos Plegas | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 7 | Lucas Poletto | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | P. Eppas | Tiền vệ | |
| 9 | Vassilis Mantzis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 10 | P. Tzimas | Tiền vệ | |
| 11 | Víctor Fernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 14 | Giorgos Pamlidis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 18 | Christos Ligdas | Tiền đạo | |
| 19 | Kyriakos Kivrakidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 21 | Achileas Salamouras | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 22 | Argyrios Darelas | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 22 | Manuel Arias Juan | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | S. Panikidis | Hậu vệ | |
| 25 | Giannis Loukinas | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 27 | E. Tsompanis | Tiền đạo | |
| 30 | Christos Makrygiannis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 33 | Stéphane Oméonga | Tiền vệ | Bỉ |
| 34 | T. Tselios | Thủ môn | |
| 43 | Giannis Saltas | Thủ môn | Hy Lạp |
| 55 | Adam Tzanetopoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 59 | M. Kalaitsidis | Tiền vệ | |
| 68 | Fotis Chachoulis | Hậu vệ | |
| 77 | Raios | Tiền vệ | Hy Lạp |