
Antal Yaakobishvili
Các thương vụ chuyển nhượng của Antal Yaakobishvili
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Antal Yaakobishvili, gần nhất là từ Girona sang Atlético Madrid II ngày 26/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Girona | Atlético Madrid II | Không công bố |
| 26/8/2026 | Girona | Atletico Madrid | Không công bố |
| 29/6/2026 | Tenerife | Girona | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2026 | Girona | Tenerife | Cho mượn |
| 20/1/2026 | FC Andorra | Girona | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2025 | Girona | FC Andorra | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Antal Yaakobishvili
Ở tuổi 22, Antal Yaakobishvili là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Atlético Madrid II. Anh cập bến Atlético Madrid II từ 26/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid II
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 26/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Antal Yaakobishvili
Antal Yaakobishvili mang áo số 4 của Atlético Madrid II và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 193 cm, nặng 86 kg.
- Ngày sinh
- 12/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid II
Thống kê Antal Yaakobishvili
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Segunda División | FC Andorra | 3 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs | Girona II | 28 | 2.444 | 2 | — | Thẻ vàng: 9 | — |
| 2023Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs | Girona II | 22 | 1.865 | 0 | — | Thẻ vàng: 10 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hungary | 5 | 445 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Antal Yaakobishvili theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Andorra | 2025 | 3 | 72 | 0 | 0 |
| Girona II | 2023 – 2024 | 50 | 4.309 | 2 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Hungary | 2025 | 5 | 445 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Antal Yaakobishvili
- Quốc tịch của Antal Yaakobishvili là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Antal Yaakobishvili là Hungary.
- Antal Yaakobishvili hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético Madrid II là CLB hiện tại của Antal Yaakobishvili, mang áo số 4.
- Antal Yaakobishvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Antal Yaakobishvili 22 tuổi (sinh ngày 12/07/2004), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.