
Andrian Kraev
Andrian Kraev thuộc biên chế CLB nào?
Andrian Kraev đã ra sân 6 trận cho Hapoel Tel Aviv ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hapoel Tel Aviv ngày 30/07/2025. Hapoel Tel Aviv hiện thi đấu tại UEFA Europa Conference League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Tel Aviv
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 30/07/2025
Andrian Kraev thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Andrian Kraev góp mặt 6 trận trong màu áo Hapoel Tel Aviv. Thời lượng trung bình mỗi trận là 28 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Hapoel Tel Aviv | 6 | 167 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2026/27Ligat Ha'al | Hapoel Tel Aviv | 4 | 344 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025Ligat Ha'al | Hapoel Tel Aviv | 31 | — | 3 | 3 | Thẻ vàng: 10Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Hapoel Tel Aviv | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Primeira Liga | Casa Pia | 26 | 1.685 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,65 |
| 2024Taça de Portugal | Casa Pia | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Bulgaria | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026FIFA Series | Bulgaria | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026UEFA Nations League | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Bulgaria | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Bulgaria | 4 | 208 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2024UEFA Nations League | Bulgaria | 3 | 259 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Andrian Kraev
Andrian Kraev mang áo số 8 của Hapoel Tel Aviv và chơi ở vị trí cầu thủ. Andrian Kraev sinh ngày 14/02/1999, hiện 27 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 194 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 14/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Hapoel Tel Aviv
Chặng đường sự nghiệp Andrian Kraev
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrian Kraev là ngày 21/09/2020, khi anh rời Hebar 1918 sang Levski Sofia dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Hapoel Tel Aviv, nơi anh đến ngày 30/07/2025 từ Casa Pia. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh ra sân 6 trận. Trong đội hình Hapoel Tel Aviv, anh khoác áo số 8.
Andrian Kraev từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrian Kraev là từ Casa Pia sang Hapoel Tel Aviv ngày 30/07/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Levski Sofia sang Casa Pia ngày 23/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2025 | Casa Pia | Hapoel Tel Aviv | Không công bố |
| 23/7/2024 | Levski Sofia | Casa Pia | Tự do |
| 21/9/2020 | Hebar 1918 | Levski Sofia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andrian Kraev theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | 2025 – 2026/27 | 45 | 511 | 3 | 4 |
| Casa Pia | 2024 | 27 | 1.685 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulgaria | 2025/26 – 2026 | 15 | 467 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrian Kraev
- Andrian Kraev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrian Kraev 27 tuổi (sinh ngày 14/02/1999), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrian Kraev mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Andrian Kraev ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Andrian Kraev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andrian Kraev hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 05:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.