Hebar 1918
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Hebar 1918 đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Hebar 1918
Số bàn thua của Hebar 1918 dừng ở 20 sau 12 trận. Đội đang có hiệu số +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Hebar 1918 đang đứng thứ mấy?
Hebar 1918 đứng thứ 10 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 2 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Hebar 1918 qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Hebar 1918 thắng Sportist Svoge 3-1 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Cuộc đua quanh vị trí của Hebar 1918
Khoảng cách từ Hebar 1918 tới CSKA Sofia II ở ngôi đầu là 7 điểm.
Hebar 1918 mạnh hơn ở sân nào?
Hebar 1918 nhận 7 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,6 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn trên sân nhà.
Giới thiệu Hebar 1918
Sân nhà của Hebar 1918, đội bóng Bulgaria, là Stadion Georgi Benkovski. Sức chứa của Stadion Georgi Benkovski là 13.128 chỗ.
Hebar 1918 gặp ai ở vòng tới?
Nesebar là đối thủ kế tiếp của Hebar 1918, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 23/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Georgi Benkovski. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Nesebar là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Gruev | Thủ môn | |
| 4 | Stefan Tsonkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Miroslav Georgiev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 7 | Konstantin Pavlov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 9 | M. Vangelov | Tiền đạo | |
| 10 | Pepe | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | P. Arshev | Tiền vệ | |
| 19 | Y. Roemer | Tiền đạo | Suriname |
| 20 | E. Kuzev | Hậu vệ | |
| 23 | Bozhidar Malinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 27 | Róbert Mazáň | Hậu vệ | Slovakia |
| 29 | Yanko Angelov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 33 | Ivan Tilev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 55 | Martin Mihaylov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 84 | Stiliyan Tisovski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 88 | Ruslan Nepeypiev | Tiền đạo | Ukraine |
| 89 | L. Quao | Tiền đạo | |
| 92 | Todor Gergisharov | Tiền vệ | |
| 96 | Dzhaner Sadetinov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 98 | Ivaylo Mihaylov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 99 | Martin Yankov | Thủ môn | Bulgaria |