
Andri Stafa
Andri Stafa từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Andri Stafa, gần nhất là từ Besa Kavajë sang Bashkimi Kumanovo ngày 04/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Besa Kavajë | Bashkimi Kumanovo | Không công bố |
| 3/8/2026 | Besa Kavajë | Bashkimi Kumanovo | Không công bố |
| 1/7/2024 | Liria Prizren | Besa Kavajë | Tự do |
| 3/8/2023 | Flamurtari | Liria Prizren | Tự do |
| 18/7/2023 | Llapi | Flamurtari | Tự do |
| 1/7/2022 | Tirana | Llapi | Tự do |
| 1/6/2022 | Burreli | Tirana | Trở lại sau cho mượn |
| 3/9/2021 | Tirana | Burreli | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andri Stafa thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 24, Andri Stafa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Bashkimi Kumanovo. Anh cập bến Bashkimi Kumanovo từ 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Bashkimi Kumanovo
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 04/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andri Stafa
Sinh ngày 14/02/2002, Andri Stafa là cầu thủ và hiện thuộc Bashkimi Kumanovo. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Albania.
- Ngày sinh
- 14/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Bashkimi Kumanovo
Câu hỏi thường gặp về Andri Stafa
- Andri Stafa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andri Stafa 24 tuổi (sinh ngày 14/02/2002), cao 183 cm.
- Andri Stafa là người nước nào?
- Andri Stafa có quốc tịch Albania theo hồ sơ.
- Andri Stafa đang khoác áo đội bóng nào?
- Bashkimi Kumanovo là CLB hiện tại của Andri Stafa, mang áo số 20.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.