Bashkimi Kumanovo
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Bashkimi Kumanovo đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 4 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Bashkimi Kumanovo mùa 18/19
Bashkimi Kumanovo xếp thứ 9 trong số 10 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Bashkimi Kumanovo đang bám đuổi những ai?
Bashkimi Kumanovo kém Aresimi ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Skopje. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 16 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Gjilani 0-3, hoà Drita 1-1 và thua Shkendija 1-4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4.
Khác biệt sân bãi của Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo nhận 10 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Bashkimi Kumanovo
Stadion FK Bashkimi, sân nhà của Bashkimi Kumanovo, chứa được 7.000 chỗ ngồi.
Bashkimi Kumanovo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Bashkimi Kumanovo đang là −18. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của Bashkimi Kumanovo
Theo giờ Việt Nam, Bashkimi Kumanovo tiếp Struga lúc 20h00 ngày 12/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Struga có 4 thắng, 1 hoà. Struga bước vào trận khi đứng thứ 2 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Elias Ganim | Tiền đạo | |
| 2 | S. Redjepi | Hậu vệ | |
| 2 | Y. Fawzi | Hậu vệ | |
| 3 | B. Iseni | Hậu vệ | |
| 4 | G. Tenlep | Tiền vệ | |
| 5 | R. Asani | Hậu vệ | |
| 6 | F. Ismaili | Hậu vệ | |
| 7 | L. Ribeiro | Tiền đạo | |
| 7 | Nickel Orr | Tiền đạo | |
| 8 | M. Januzi | Tiền vệ | |
| 9 | A. Sulimani | Tiền đạo | |
| 9 | Antonio Da Silva Sanca | Tiền đạo | |
| 10 | A. Murati | Tiền vệ | |
| 11 | A. Mayimona | Hậu vệ | |
| 14 | B. Limani | Tiền vệ | |
| 16 | S. Erion | Tiền vệ | |
| 17 | Claudio Martinez | Tiền vệ | |
| 18 | D. Lijirjon | Hậu vệ | |
| 19 | A. Ljubevski | Hậu vệ | |
| 20 | Andri Stafa | Tiền vệ | Albania |
| 21 | Teodor Mirchevski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 23 | X. Kapllanaj | Hậu vệ | |
| 24 | S. Ristovski | Tiền vệ | |
| 25 | E. Saiti | Tiền đạo | |
| 30 | B. Aliju | Thủ môn | |
| 33 | Hasan Sumer | Hậu vệ | |
| 77 | H. Saiti | Tiền đạo | |
| 77 | B. Kurtishi | Hậu vệ | |
| 96 | L. Stojkovski | Thủ môn |