Besa Kavajë
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Besa Kavajë đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Besa Kavajë xếp hạng ra sao?
Besa Kavajë đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 10 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Besa Kavajë
Trên bảng xếp hạng, Besa Kavajë nằm giữa Pogradeci và Bylis.
Phong độ gần đây của Besa Kavajë
Trận gần nhất, Besa Kavajë thắng Iliria Fushë-Krujë 2-0 trên sân nhà. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Besa Kavajë ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Besa Kavajë dừng ở 5 sau 5 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Giới thiệu Besa Kavajë
Stadiumi Luz i Vogël, sân nhà của Besa Kavajë, chứa được 600 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BES.
Besa Kavajë gặp ai ở vòng tới?
Ngày 16/10/2026, Besa Kavajë làm khách của FK Kukesi, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của FK Kukesi là 2 thắng, 3 thua. FK Kukesi hiện đứng thứ 8 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Hoxha | Tiền vệ | |
| - | J. Guhacaj | Tiền vệ | |
| 3 | K. Ayivi | Hậu vệ | |
| 7 | Fabjan Beqja | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Patrik Treni | Tiền đạo | |
| 12 | Endri Dema | Thủ môn | |
| 13 | Nurudeen Abdulai | Tiền đạo | |
| 15 | S. Puqja | Tiền vệ | |
| 17 | Manfredas Ruzgis | Tiền đạo | Litva |
| 17 | X. Begaj | Tiền vệ | |
| 20 | Fatmir Prengaj | Tiền đạo | Albania |
| 22 | Redon Danaj | Tiền vệ | |
| 23 | Ermir Spahiu | Tiền vệ | Albania |
| 30 | Rubin Hebeja | Hậu vệ | |
| 33 | Bianor | Hậu vệ | Brazil |
| 50 | Mustafë Abdullahu | Thủ môn | Kosovo |