
Andreas Katsantonis
Andreas Katsantonis thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andreas Katsantonis gia nhập Piast Gliwice ngày 01/09/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Piast Gliwice
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/09/2024
Thống kê Andreas Katsantonis mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Andreas Katsantonis ra sân 9 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 17 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 13 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Piast Gliwice | 9 | 153 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,32 |
| 2025Ekstraklasa | Piast Gliwice | 13 | 230 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2024Ekstraklasa | Piast Gliwice | 11 | 490 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2024Cup | Piast Gliwice | 3 | 132 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Andreas Katsantonis
Andreas Katsantonis là 26 tuổi đang chơi cho Piast Gliwice. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 81 kg. Anh mang áo số 10 tại Piast Gliwice.
- Ngày sinh
- 16/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Piast Gliwice
Câu chuyện thi đấu của Andreas Katsantonis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Katsantonis là ngày 07/07/2018, khi anh rời Omonia Nicosia sang Apoel Nicosia — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Piast Gliwice ngày 01/09/2024 từ Karmiotissa. Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận anh có 9 lần ra sân. Trong đội hình Piast Gliwice, anh mang áo số 10.
Andreas Katsantonis từng chuyển tới đâu?
Andreas Katsantonis gia nhập Piast Gliwice theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2024. Lượt liền trước trong hồ sơ: Panserraikos sang Karmiotissa ngày 12/09/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2024 | Karmiotissa | Piast Gliwice | Không công bố |
| 12/9/2023 | Panserraikos | Karmiotissa | Tự do |
| 5/2/2022 | Apoel Nicosia | dalkurd FF | Tự do |
| 1/7/2020 | Ayia Napa | Apoel Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2019 | Apoel Nicosia | Ayia Napa | Cho mượn |
| 7/7/2018 | Omonia Nicosia | Apoel Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andreas Katsantonis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 2024 – 2026 | 36 | 1.005 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Katsantonis
- Andreas Katsantonis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Katsantonis đang thuộc biên chế Piast Gliwice, mang áo số 10.
- Andreas Katsantonis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andreas Katsantonis 26 tuổi (sinh ngày 16/02/2000), cao 181 cm.
- Andreas Katsantonis ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Andreas Katsantonis ra sân 9 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.