
André Horta
André Horta chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của André Horta gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Almeria sang Al Ula ngày 14/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2026 | Almeria | Al Ula | Không công bố |
| 14/8/2026 | Almeria | Al Ula | Không công bố |
| 9/7/2026 | SC Braga | Almeria | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Almeria | SC Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2025 | SC Braga | Almeria | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Olympiakos Piraeus | SC Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2025 | SC Braga | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Olympiakos Piraeus | SC Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2024 | SC Braga | Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Los Angeles FC | SC Braga | Không công bố |
| 30/8/2017 | Benfica | SC Braga | Không công bố |
| 1/7/2016 | Vitoria Setubal | Benfica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
André Horta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân André Horta
Sinh ngày 07/11/1996, André Horta là cầu thủ và hiện thuộc Al Ula. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Ngày sinh
- 7/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Al Ula
Thống kê André Horta
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Primeira Liga | SC Braga | 12 | 509 | — | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024UEFA Europa League | SC Braga | 5 | 242 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 3 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Taça de Portugal | SC Braga | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Taça da Liga | SC Braga | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp André Horta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| SC Braga | 2024 | 20 | 751 | 1 | 4 |
| Olympiakos Piraeus | 2024 | 6 | 45 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về André Horta
- André Horta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- André Horta 29 tuổi (sinh ngày 07/11/1996), cao 174 cm.
- Quốc tịch của André Horta là gì?
- André Horta có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
- André Horta đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Horta đang thuộc biên chế Al Ula, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.