
André Biyogo Poko
Chuyển nhượng và giá trị của André Biyogo Poko
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của André Biyogo Poko, gần nhất là từ Amed trở lại Sarıyer sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2026. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Amed | Sarıyer | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Sarıyer | Amed | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2026 | Amed | Sarıyer | Cho mượn |
| 11/2/2025 | Istra 1961 | Amed | Không công bố |
| 29/8/2023 | Al Khaleej Saihat | Hapoel Beer Sheva | Tự do |
| 29/7/2022 | Altay | Al Khaleej Saihat | Tự do |
| 1/2/2021 | Goztepe | Altay | Tự do |
| 16/1/2018 | Kardemir Karabukspor | Goztepe | Không công bố |
| 12/8/2016 | Bordeaux | Kardemir Karabukspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của André Biyogo Poko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của André Biyogo Poko là ngày 12/08/2016, khi anh từ Bordeaux chuyển tới Kardemir Karabukspor — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Sarıyer, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Amed sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh có 8 lần ra sân. Tại Sarıyer, anh khoác áo số 53.
André Biyogo Poko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
André Biyogo Poko là ai?
André Biyogo Poko mang áo số 53 của Sarıyer và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi André Biyogo Poko chào đời ngày 01/01/1993, tức 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Gabon
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 53
- CLB hiện tại
- Sarıyer
Chỉ số mùa 2026/27 của André Biyogo Poko
Mùa 2026/27 tại 1. Lig, André Biyogo Poko góp mặt 8 trận trong màu áo Sarıyer. Thời lượng trung bình mỗi trận là 58 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Sarıyer | 8 | 464 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,67 |
| 20251. Lig | Sarıyer | 14 | 1.213 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,17 |
| 2024HNL | Istra 1961 | 2 | 29 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Cup | Istra 1961 | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Gabon | 2 | 113 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Gabon | 3 | 252 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2025Friendlies | Gabon | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp André Biyogo Poko theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sarıyer | 2025 – 2026/27 | 22 | 1.677 | 4 | 1 |
| Istra 1961 | 2024 | 3 | 29 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabon | 2025/26 – 2026/27 | 6 | 365 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về André Biyogo Poko
- André Biyogo Poko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, André Biyogo Poko ghi 0 bàn sau 8 trận.
- André Biyogo Poko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- André Biyogo Poko hiện khoác áo Sarıyer, mang áo số 53.
- André Biyogo Poko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Biyogo Poko 33 tuổi (sinh ngày 01/01/1993), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.